チャンス
cơ hộiこのチャンスを逃したら、次はないよ。
Nếu bỏ lỡ cơ hội này, lần sau sẽ không có đâu.
Thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm điều gì đó; cơ hội.
就職のチャンスを得た。
Tôi có được cơ hội việc làm.
最後のチャンスだ、頑張ろう。
Đây là cơ hội cuối cùng, cố gắng thôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự thuận lợi hoặc may mắn. Có thể kết hợp với động từ như '得る' (có được), '逃す' (bỏ lỡ), 'つかむ' (nắm bắt).
Mẹo hay
Phân biệt 'チャンス' và '機会'
'チャンス' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc mang tính quyết định (ví dụ: cơ hội sự nghiệp, cơ hội thi đấu), trong khi '機会' có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực (ví dụ: cơ hội nói chuyện, cơ hội thất bại).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'chance' (cơ hội). Được du nhập vào tiếng Nhật vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua các tài liệu ngoại giao và thương mại phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Từ 'チャンス' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập, không trang trọng. Có thể thay thế bằng '機会' (kikai) trong hầu hết trường hợp, nhưng 'チャンス' mang sắc thái hiện đại và quốc tế hơn.