形式
hình thứcこの契約は形式に則って締結されなければならない。
Hợp đồng này phải được ký kết theo đúng hình thức quy định.
hình thức, hình dạng bên ngoài
書類の形式を整える。
Chuẩn bị hình thức cho tài liệu.
この儀式は形式に従って行われる。
Nghi lễ này được tiến hành theo đúng hình thức.
Thường dùng để chỉ cấu trúc, hình thức bên ngoài của một thứ gì đó, không đề cập đến nội dung bên trong.
hình thức (trong luật pháp, thủ tục)
法律の形式を満たす。
Đáp ứng hình thức pháp luật.
この手続きは形式上問題ない。
Thủ tục này không có vấn đề về mặt hình thức.
Trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc, thủ tục theo luật định.
hình thức (trong toán học, logic)
数学の形式的な証明。
Chứng minh hình thức trong toán học.
Dùng trong toán học, logic để chỉ các cấu trúc, biểu thức được xây dựng theo quy tắc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 形式 và 内容
形式 là hình thức bên ngoài, 内容 là nội dung bên trong. Ví dụ: 形式が整っている (hình thức đã hoàn chỉnh) nhưng 内容がない (không có nội dung).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 形式
Dùng khi nói về cấu trúc, hình thức, thủ tục, quy tắc theo đúng chuẩn mực (ví dụ: hợp đồng, nghi lễ, thủ tục pháp lý). Không dùng khi nói về bản chất, nội dung bên trong.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hán 形式 (hình thức), gồm 形 (hình, dạng) + 式 (thức, kiểu mẫu). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng 音読み (on'yomi) từ thời kỳ Edo.
Ghi chú sử dụng
形式 thường nhấn mạnh vào cấu trúc, hình thức bên ngoài hơn là nội dung bên trong. Có thể mang nghĩa tích cực (theo đúng quy tắc) hoặc tiêu cực (cứng nhắc, không linh hoạt) tùy ngữ cảnh.