Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 棚卸し

棚卸し

tanaoroshi

What does "棚卸し" mean?

kiểm kê hàng tồn kho

期末の棚卸し作業を終えた。

Chúng tôi đã hoàn tất công việc kiểm kê hàng tồn kho cuối kỳ.


How to use "棚卸し" correctly?

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình kiểm tra, đếm và ghi chép số lượng hàng hóa tồn kho trong kho hoặc cửa hàng để đảm bảo sự chính xác giữa hồ sơ kế toán và thực tế.

在庫管理システムを使って棚卸しを行う。

Tiến hành kiểm kê bằng hệ thống quản lý hàng tồn kho.

棚卸しの結果、不一致が見つかった。

Kết quả kiểm kê phát hiện ra sự chênh lệch.

Thường được thực hiện định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) hoặc theo yêu cầu đặc biệt (kiểm tra đột xuất, thanh tra).

Cụm từ kết hợp

棚卸し作業công việc kiểm kê棚卸し表bảng kiểm kê棚卸しロスthiệt hại do kiểm kê

Từ đồng nghĩa

在庫調査在庫確認

Cụm từ liên quan

棚卸資産cụm từ
hàng tồn kho

Mẹo hay

Phân biệt 棚卸し và 在庫管理

棚卸し là hành động kiểm kê cụ thể (quá trình), trong khi 在庫管理 là quản lý hàng tồn kho nói chung (bao gồm cả nhập/xuất, theo dõi, và kiểm kê).

Quy tắc vàng

Khi nào nên tiến hành 棚卸し?

Thường được thực hiện vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), trước khi thanh tra tài chính, hoặc khi phát hiện thất thoát hàng hóa bất thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 棚 (tana, giá/kệ) và 卸し (oroshi, sự bán sỉ hoặc sự dỡ xuống). Ban đầu chỉ việc dỡ hàng từ kệ xuống để kiểm tra, sau mở rộng nghĩa sang kiểm kê hàng tồn kho.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 棚卸し thường dùng trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho bãi, hoặc kiểm soát chất lượng. Không nên nhầm lẫn với kiểm kê tài sản cố định (固定資産の棚卸し).

Phân tích từ

棚
giá/kệ (nơi chứa hàng)
root
+
卸し
sự dỡ xuống, kiểm tra
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.