Looking up...
期末の棚卸し作業を終えた。
Chúng tôi đã hoàn tất công việc kiểm kê hàng tồn kho cuối kỳ.
Quá trình kiểm tra, đếm và ghi chép số lượng hàng hóa tồn kho trong kho hoặc cửa hàng để đảm bảo sự chính xác giữa hồ sơ kế toán và thực tế.
在庫管理システムを使って棚卸しを行う。
Tiến hành kiểm kê bằng hệ thống quản lý hàng tồn kho.
棚卸しの結果、不一致が見つかった。
Kết quả kiểm kê phát hiện ra sự chênh lệch.
Thường được thực hiện định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm) hoặc theo yêu cầu đặc biệt (kiểm tra đột xuất, thanh tra).
棚卸し là hành động kiểm kê cụ thể (quá trình), trong khi 在庫管理 là quản lý hàng tồn kho nói chung (bao gồm cả nhập/xuất, theo dõi, và kiểm kê).
Thường được thực hiện vào cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm), trước khi thanh tra tài chính, hoặc khi phát hiện thất thoát hàng hóa bất thường.
Từ ghép của 棚 (tana, giá/kệ) và 卸し (oroshi, sự bán sỉ hoặc sự dỡ xuống). Ban đầu chỉ việc dỡ hàng từ kệ xuống để kiểm tra, sau mở rộng nghĩa sang kiểm kê hàng tồn kho.
Trong tiếng Nhật, 棚卸し thường dùng trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho bãi, hoặc kiểm soát chất lượng. Không nên nhầm lẫn với kiểm kê tài sản cố định (固定資産の棚卸し).