Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

検尿

ken'nyō
noun★Trung cấp💡 xét nghiệm nước tiểu

“病院で検尿を受けた。”

Tôi đã đi xét nghiệm nước tiểu tại bệnh viện.

🏥Y học
Y học

Xét nghiệm nước tiểu nhằm kiểm tra các chỉ số sức khỏe như đường huyết, protein, nhiễm trùng, hoặc bệnh thận.

検尿の結果、尿糖が検出された。

Kết quả xét nghiệm nước tiểu phát hiện có đường trong nước tiểu.

妊娠中は定期的に検尿が必要だ。

Khi mang thai, cần xét nghiệm nước tiểu định kỳ.

💡

Thường được thực hiện trong khám sức khỏe tổng quát hoặc theo dõi bệnh mãn tính như tiểu đường.

Cụm từ kết hợp

検尿結果kết quả xét nghiệm nước tiểu定期検尿xét nghiệm nước tiểu định kỳ検尿キットbộ xét nghiệm nước tiểu tại nhà

Từ đồng nghĩa

尿検査尿検尿検査キット

Cụm từ liên quan

血液検査cụm từ
xét nghiệm máu
健康診断cụm từ
khám sức khỏe tổng quát

💡Mẹo hay

Phân biệt 検尿 và 尿検査

検尿 thường ám chỉ xét nghiệm nhanh tại phòng khám hoặc bệnh viện, trong khi 尿検査 có thể bao gồm cả xét nghiệm chi tiết hơn (như xét nghiệm nước tiểu 24 giờ).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào cần xét nghiệm nước tiểu?

Xét nghiệm nước tiểu thường được chỉ định khi có triệu chứng nhiễm trùng đường tiết niệu, kiểm tra bệnh tiểu đường, theo dõi thai kỳ, hoặc trong khám sức khỏe định kỳ.

📖Nguồn gốc từ

検尿 là từ ghép Hán-Nhật: 検 (ken) nghĩa là 'kiểm tra' (từ 検査) và 尿 (nyō) nghĩa là 'nước tiểu'. Từ này phản ánh quá trình kiểm tra thành phần hóa học trong nước tiểu.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể nói 'xét nghiệm nước tiểu' hoặc 'kiểm tra nước tiểu' thay vì dùng thuật ngữ y khoa trực tiếp.

Phân tích từ

検
kiểm tra, xét nghiệm
root
+
尿
nước tiểu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.