Looking up...
“病院で検尿を受けた。”
Tôi đã đi xét nghiệm nước tiểu tại bệnh viện.
Xét nghiệm nước tiểu nhằm kiểm tra các chỉ số sức khỏe như đường huyết, protein, nhiễm trùng, hoặc bệnh thận.
検尿の結果、尿糖が検出された。
Kết quả xét nghiệm nước tiểu phát hiện có đường trong nước tiểu.
妊娠中は定期的に検尿が必要だ。
Khi mang thai, cần xét nghiệm nước tiểu định kỳ.
Thường được thực hiện trong khám sức khỏe tổng quát hoặc theo dõi bệnh mãn tính như tiểu đường.
検尿 thường ám chỉ xét nghiệm nhanh tại phòng khám hoặc bệnh viện, trong khi 尿検査 có thể bao gồm cả xét nghiệm chi tiết hơn (như xét nghiệm nước tiểu 24 giờ).
Xét nghiệm nước tiểu thường được chỉ định khi có triệu chứng nhiễm trùng đường tiết niệu, kiểm tra bệnh tiểu đường, theo dõi thai kỳ, hoặc trong khám sức khỏe định kỳ.
検尿 là từ ghép Hán-Nhật: 検 (ken) nghĩa là 'kiểm tra' (từ 検査) và 尿 (nyō) nghĩa là 'nước tiểu'. Từ này phản ánh quá trình kiểm tra thành phần hóa học trong nước tiểu.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể nói 'xét nghiệm nước tiểu' hoặc 'kiểm tra nước tiểu' thay vì dùng thuật ngữ y khoa trực tiếp.