棚からぼた餅

tana kara botamochi
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đàn từ bát bánh
thông thường

Một sự may mắn bất ngờ hoặc một lợi ích không mong đợi mà đến từ một nguồn không liên quan.

棚からぼた餅で宝くじが当たった

Mình trúng giải xổ số nhờ một sự may mắn bất ngờ.

あのプロジェクトは棚からぼた餅で成功した

Dự án đó thành công nhờ một cơ hội bất ngờ.

💡

Thường dùng để mô tả một kết quả tốt mà không có sự chuẩn bị hoặc nỗ lực trước đó.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

天からぼた餅thành ngữ
Một sự may mắn lớn bất ngờ, như rơi từ trời xuống.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thường dùng để mô tả một sự may mắn nhỏ hoặc bất ngờ, không phải trong các tình huống nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự cố ý

Không dùng cho những kết quả tốt do sự cố ý hoặc kế hoạch trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian Nhật Bản về một người đàn ông tìm thấy một bánh bột lọc ngon (ぼた餅) rơi từ một tủ (棚) mà không phải làm gì cả. Nó tượng trưng cho sự may mắn bất ngờ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc để nhấn mạnh tính bất ngờ của một sự kiện tốt lành.

Phân tích từ

tủ, giá
root
+
から
từ
prefix
+
ぼた餅
bánh bột lọc
root
Ghi chú vào May 31, 2026JAVI