Looking up...
“この椅子はとても座り心地がいいです。”
Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.
Đồ vật dùng để ngồi, thường có mặt phẳng ngang để nâng đỡ thân người.
椅子に座ってください。
Vui lòng ngồi xuống ghế.
この椅子は高さを調整できます。
Chiếc ghế này có thể điều chỉnh độ cao.
Từ này có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại ghế cụ thể (e.g., 椅子の背: lưng ghế, 椅子の足: chân ghế).
'椅子' là từ Hán-Nhật chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'イス' là dạng katakana mượn từ tiếng Anh 'chair', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc nhãn hiệu sản phẩm.
Nếu đang nói về một chiếc ghế cụ thể (ví dụ: ghế văn phòng, ghế gỗ), hãy dùng '椅子' để thể hiện sự trang trọng. Nếu nói chuyện thân mật hoặc giới thiệu sản phẩm, 'イス' có thể tự nhiên hơn.
Từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ: 椅 (ghế dựa) và 子 (hậu tố chỉ vật dụng). Chữ 椅 bắt nguồn từ chữ '倚' (dựa vào) trong tiếng Hán, thể hiện chức năng dựa lưng của ghế.
Từ '椅子' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính chất vật lý của ghế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'ghế' (mượn từ tiếng Hán) thay thế.