Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

案内する

annai suru
verb (transitive)★Trung cấp💡 hướng dẫn

“駅まで案内します。”

Tôi sẽ hướng dẫn anh đến ga.

trang trọng

Dẫn đường, chỉ đường cho ai đó đến nơi nào đó hoặc hướng dẫn họ cách làm việc gì.

案内係の人が博物館の入り口で待っています。

Nhân viên hướng dẫn đang đợi ở lối vào viện bảo tàng.

この地図で道を案内してください。

Xin hãy hướng dẫn đường bằng bản đồ này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng như hướng dẫn viên du lịch, nhân viên lễ tân, hoặc trong giao tiếp công sở.

trang trọng

Cung cấp thông tin, giới thiệu về nơi nào đó hoặc sự kiện nào đó.

新しい社員に会社を案内する。

Hướng dẫn nhân viên mới về công ty.

案内書を配布する。

Phát hành sách hướng dẫn.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình.

Cụm từ kết hợp

案内係hướng dẫn viên案内書sách hướng dẫn案内板bảng chỉ dẫn案内所điểm hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

案内する案内をする導く案内する

Từ trái nghĩa

迷う道に迷う

Cụm từ liên quan

案内状cụm từ
thư mời, thư hướng dẫn
案内図cụm từ
bản đồ hướng dẫn
案内役cụm từ
người hướng dẫn

💡Mẹo hay

Phân biệt 案内する và 誘う

案内する chỉ việc hướng dẫn, dẫn đường hoặc cung cấp thông tin (thường mang tính dịch vụ). 誘う (sasou) có nghĩa là 'mời, rủ rê' (thường liên quan đến hoạt động xã hội, giải trí). Ví dụ: 友達を案内する (hướng dẫn bạn) vs 友達を誘う (rủ bạn).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

案内する + を + [địa điểm/người] + (に). 例: 客を会場に案内する (dẫn khách đến hội trường). Lưu ý: に có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 案 (án) nghĩa là 'bàn bạc, chuẩn bị' + 内 (nội) nghĩa là 'bên trong'. Ban đầu có nghĩa là 'chỉ dẫn bên trong' (như trong một tòa nhà, tổ chức). Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'hướng dẫn, dẫn đường' trong mọi ngữ cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ を (wo) khi chỉ đối tượng được hướng dẫn (案内する + を + địa điểm/người). 2. Có thể dùng dạng danh từ 案内 (annai) khi muốn nhấn mạnh chức năng hướng dẫn (例: 案内係). 3. Trong ngữ cảnh du lịch, thường dùng với từ chỉ địa điểm (駅、博物館、会社). 4. Không dùng để chỉ việc hướng dẫn bằng lời nói trừu tượng (như hướng dẫn sử dụng sản phẩm).

Phân tích từ

案
bàn bạc, chuẩn bị (Hán Việt: án)
root
+
内
bên trong (Hán Việt: nội)
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.