Looking up...
“駅まで案内します。”
Tôi sẽ hướng dẫn anh đến ga.
Dẫn đường, chỉ đường cho ai đó đến nơi nào đó hoặc hướng dẫn họ cách làm việc gì.
案内係の人が博物館の入り口で待っています。
Nhân viên hướng dẫn đang đợi ở lối vào viện bảo tàng.
この地図で道を案内してください。
Xin hãy hướng dẫn đường bằng bản đồ này.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng như hướng dẫn viên du lịch, nhân viên lễ tân, hoặc trong giao tiếp công sở.
Cung cấp thông tin, giới thiệu về nơi nào đó hoặc sự kiện nào đó.
新しい社員に会社を案内する。
Hướng dẫn nhân viên mới về công ty.
案内書を配布する。
Phát hành sách hướng dẫn.
Có thể dùng trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình.
案内する chỉ việc hướng dẫn, dẫn đường hoặc cung cấp thông tin (thường mang tính dịch vụ). 誘う (sasou) có nghĩa là 'mời, rủ rê' (thường liên quan đến hoạt động xã hội, giải trí). Ví dụ: 友達を案内する (hướng dẫn bạn) vs 友達を誘う (rủ bạn).
案内する + を + [địa điểm/người] + (に). 例: 客を会場に案内する (dẫn khách đến hội trường). Lưu ý: に có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh rõ ràng.
Từ Hán Việt: 案 (án) nghĩa là 'bàn bạc, chuẩn bị' + 内 (nội) nghĩa là 'bên trong'. Ban đầu có nghĩa là 'chỉ dẫn bên trong' (như trong một tòa nhà, tổ chức). Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'hướng dẫn, dẫn đường' trong mọi ngữ cảnh.
1. Thường đi kèm với trợ từ を (wo) khi chỉ đối tượng được hướng dẫn (案内する + を + địa điểm/người). 2. Có thể dùng dạng danh từ 案内 (annai) khi muốn nhấn mạnh chức năng hướng dẫn (例: 案内係). 3. Trong ngữ cảnh du lịch, thường dùng với từ chỉ địa điểm (駅、博物館、会社). 4. Không dùng để chỉ việc hướng dẫn bằng lời nói trừu tượng (như hướng dẫn sử dụng sản phẩm).