Looking up...
“駅の案内所で切符を買いました。”
Tôi mua vé tại quầy thông tin của ga.
Nơi cung cấp thông tin, hướng dẫn cho người dân hoặc khách du lịch.
観光案内所で地図をもらった。
Tôi nhận bản đồ tại quầy thông tin du lịch.
Thường xuất hiện trong các khu vực công cộng như ga, sân bay, khu du lịch.