Looking up...
“彼女は私を正しい道へ導いてくれた。”
Cô ấy đã dẫn dắt tôi đi đúng con đường.
Dẫn dắt, hướng dẫn ai đó theo một con đường hoặc phương hướng nhất định.
この本は初心者をプログラミングの世界へ導く。
Cuốn sách này dẫn dắt người mới bắt đầu vào thế giới lập trình.
ガイドは観光客を歴史的な場所へ導いた。
Hướng dẫn viên đã dẫn du khách tới những địa danh lịch sử.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn, hoặc dẫn dắt ai đó theo một mục đích cụ thể.
Dẫn đến kết quả hoặc trạng thái nào đó (thường là tích cực).
努力は成功へと導く。
Nỗ lực dẫn đến thành công.
Ít dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường mang nghĩa tích cực.
導く nhấn mạnh vào việc dẫn dắt ai đó theo một mục đích hoặc con đường nhất định, thường mang tính định hướng lâu dài. 案内する chỉ đơn thuần là chỉ đường hoặc giới thiệu nơi chốn. Ví dụ: 先生が生徒を導く (Thầy dẫn dắt học sinh) vs. ガイドが観光客を案内する (Hướng dẫn viên chỉ đường cho du khách).
Không dùng 導く cho hành động vật lý đơn thuần như 'dẫn tay em bé' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là dẫn dắt tư tưởng). Thay vào đó, dùng 手を引く (dẫn tay) hoặc 連れて行く (dẫn đi).
Từ kanji 導 (dẫn, đạo) kết hợp với động từ く (ku, chỉ hành động). Kanji 導 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'dẫn đường', 'chỉ lối'. Trong tiếng Nhật, động từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý (chỉ đường) lẫn trừu tượng (dẫn dắt tư tưởng, hành động).
1. Trong tiếng Nhật, 導く thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 案内する (chỉ dẫn đường). 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh giáo dục (dẫn dắt học sinh), lãnh đạo (dẫn dắt nhóm), hoặc chỉ dẫn (dẫn dắt khách hàng). 3. Không dùng để chỉ hành động vật lý đơn thuần như 'dẫn tay' (手を引く) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.