Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

導く

みちびく (michibiku)
verb★Trung cấp💡 hướng dẫn

“彼女は私を正しい道へ導いてくれた。”

Cô ấy đã dẫn dắt tôi đi đúng con đường.

trang trọng

Dẫn dắt, hướng dẫn ai đó theo một con đường hoặc phương hướng nhất định.

この本は初心者をプログラミングの世界へ導く。

Cuốn sách này dẫn dắt người mới bắt đầu vào thế giới lập trình.

ガイドは観光客を歴史的な場所へ導いた。

Hướng dẫn viên đã dẫn du khách tới những địa danh lịch sử.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn, hoặc dẫn dắt ai đó theo một mục đích cụ thể.

trang trọng

Dẫn đến kết quả hoặc trạng thái nào đó (thường là tích cực).

努力は成功へと導く。

Nỗ lực dẫn đến thành công.

💡

Ít dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường mang nghĩa tích cực.

Cụm từ kết hợp

人を導くdẫn dắt ai đó成功に導くdẫn đến thành công道を導くchỉ đường

Từ đồng nghĩa

案内する導入する指導する

Từ trái nghĩa

迷わす惑わす

Cụm từ liên quan

導き出すcụm từ
rút ra (kết luận)
導入するcụm từ
áp dụng, giới thiệu

💡Mẹo hay

Phân biệt 導く và 案内する

導く nhấn mạnh vào việc dẫn dắt ai đó theo một mục đích hoặc con đường nhất định, thường mang tính định hướng lâu dài. 案内する chỉ đơn thuần là chỉ đường hoặc giới thiệu nơi chốn. Ví dụ: 先生が生徒を導く (Thầy dẫn dắt học sinh) vs. ガイドが観光客を案内する (Hướng dẫn viên chỉ đường cho du khách).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 導く trong ngữ cảnh giáo dục/lãnh đạo

Không dùng 導く cho hành động vật lý đơn thuần như 'dẫn tay em bé' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là dẫn dắt tư tưởng). Thay vào đó, dùng 手を引く (dẫn tay) hoặc 連れて行く (dẫn đi).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 導 (dẫn, đạo) kết hợp với động từ く (ku, chỉ hành động). Kanji 導 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'dẫn đường', 'chỉ lối'. Trong tiếng Nhật, động từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh vật lý (chỉ đường) lẫn trừu tượng (dẫn dắt tư tưởng, hành động).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 導く thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 案内する (chỉ dẫn đường). 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh giáo dục (dẫn dắt học sinh), lãnh đạo (dẫn dắt nhóm), hoặc chỉ dẫn (dẫn dắt khách hàng). 3. Không dùng để chỉ hành động vật lý đơn thuần như 'dẫn tay' (手を引く) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

導
dẫn đường, chỉ lối
root
+
く
hành động (chỉ phương hướng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.