Looking up...
“このビルの入口はどこですか?”
Cổng vào của tòa nhà này ở đâu vậy?
Nơi có thể vào được một tòa nhà, khu vực, hay không gian; cửa ra vào.
地下鉄の入口は駅の前にあります。
Lối vào ga tàu điện ngầm nằm phía trước nhà ga.
この公園の入口はとても狭いです。
Cổng vào công viên này rất hẹp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa trừu tượng.
入口 chỉ lối vào chung của tòa nhà, khu vực. 玄関 thường chỉ cửa vào nhà riêng, nơi để giày dép, chào hỏi.
Luôn dùng 入口 khi nói về lối vào của tòa nhà chung cư, ga tàu, công viên, trung tâm thương mại. Ví dụ: 病院の入口 (lối vào bệnh viện), 駅の入口 (lối vào ga).
Từ ghép của hai kanji: 入 (nhập, vào) + 口 (khẩu, miệng/cửa). Nghĩa đen là 'miệng vào' hay 'cửa vào'.
Không dùng để chỉ cửa vào nhà riêng (thường dùng 玄関 cho nghĩa này). Thường xuất hiện trong biển báo, chỉ dẫn nơi công cộng.