Looking up...
“非常口はこちらです。”
Lối thoát hiểm ở phía này.
Cửa thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp, thường được đánh dấu rõ ràng trong các tòa nhà.
地震の際には非常口から避難してください。
Khi có động đất, hãy sơ tán qua cửa thoát hiểm.
非常口は常に通路をふさがないようにしてください。
Vui lòng không chặn lối thoát hiểm.
Từ này thường xuất hiện trên biển báo trong các tòa nhà, rạp chiếu phim, hoặc phương tiện giao thông công cộng.
Từ '非常口' có thể chia thành hai phần: '非常' (khẩn cấp) + '口' (cửa). Hãy tưởng tượng bạn đang trong một tình huống khẩn cấp và cần tìm lối thoát ngay lập tức.
Đừng nhầm '非常口' (lối thoát hiểm) với '入口' (lối vào) hoặc '出口' (lối ra thông thường). '非常口' luôn chỉ lối thoát khẩn cấp.
Từ ghép giữa '非常' (hijō, nghĩa là 'khẩn cấp') và '口' (kuchi, nghĩa là 'cửa' hoặc 'lối'). '非常' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán cổ, tương ứng với 'phi thường' trong tiếng Hán-Việt, nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'khẩn cấp' hoặc 'bất thường'.
Từ này luôn được viết bằng kanji và không có biến thể hiragana hay katakana. Nó là một cụm từ cố định, không thể tách rời hoặc thay đổi cấu trúc. Trong văn viết, nó thường đi kèm với các ký hiệu cảnh báo hoặc biển báo.