Looking up...
“服にコーヒーの染みがついた。”
Vết cà phê dính trên quần áo.
vết bẩn, vết ố trên bề mặt do chất lỏng, bụi bẩn hoặc hóa chất để lại.
このソファーには染みができてしまった。
Chiếc ghế sofa này bị bẩn mất rồi.
服に口紅の染みがついてしまった。
Vết son môi dính trên quần áo mất rồi.
Thường dùng cho vết bẩn khó tẩy rửa trên quần áo, đồ đạc, hoặc da.
vết thâm, vết nám trên da do tuổi tác, bệnh tật hoặc tổn thương.
肌の染みを治療したい。
Tôi muốn trị những vết nám trên da.
Trong y học, thường chỉ vết thâm, nám da (ví dụ: そばかす, 老人性色素斑).
cảm giác thấm sâu, ám ảnh (nghĩa bóng).
その言葉は心に深く染みた。
Lời nói ấy thấm sâu vào tâm trí tôi.
Dùng trong văn học, thơ ca để chỉ sự ám ảnh hoặc tác động mạnh mẽ đến cảm xúc.
'染み' thường chỉ vết bẩn khó tẩy rửa (ví dụ: vết cà phê, vết son môi), trong khi '汚れ' chỉ chung tất cả vết bẩn (kể cả bụi bẩn dễ lau chùi). Ví dụ: '服の汚れ' (vết bẩn trên quần áo) có thể là bụi, nhưng '服の染み' là vết bẩn khó tẩy.
Dùng '染み' khi vết bẩn đã thấm sâu, khó lau sạch hoặc ám chỉ vết thâm trên da. Không dùng cho vết bẩn bề mặt dễ lau chùi (ví dụ: bụi bẩn trên bàn).
Từ Hán-Nhật (染み), bắt nguồn từ chữ Hán '染' (nhiễm) nghĩa là 'thấm, nhuộm' + 'み' (hậu tố chỉ trạng thái). Ban đầu chỉ sự thấm chất lỏng, sau mở rộng nghĩa sang vết bẩn, vết ố.
1. Trong đời sống thường ngày, '染み' chủ yếu dùng cho vết bẩn vật lý (quần áo, đồ đạc). 2. Khi nói về da, thường kết hợp với từ chỉ vị trí (肌の染み, 顔の染み). 3. Nghĩa bóng ('thấm sâu vào tâm trí') ít phổ biến hơn nghĩa gốc.