Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

しみ

shimi
noun★Trung cấp💡 vết bẩn, vết ố

“服にしみができた。”

Quần áo bị dính vết bẩn.

thông thường

vết bẩn, vết ố (trên bề mặt do chất lỏng, bụi bẩn để lại)

コーヒーのしみがテーブルクロスについた。

Vết cà phê dính trên khăn trải bàn.

この服はしみが落ちにくい素材だ。

Vải này khó tẩy sạch vết bẩn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, không trang trọng.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

sự thấm, sự ngấm (của chất lỏng vào vật liệu)

この布は防水加工されているので、水がしみ込まない。

Vải này được xử lý chống thấm nên nước không ngấm vào.

💡

Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vật liệu.

🏥Y học
Y học

vết sưng, vết thâm (trên da do chấn thương, dị ứng)

虫に刺されたところがしみになった。

Chỗ bị côn trùng đốt bị sưng lên.

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

しみがつくbị dính vết bẩnしみを落とすtẩy vết bẩnしみ込むngấm vàoしみ止めchất chống thấm

Từ đồng nghĩa

汚れ染み斑点

Từ trái nghĩa

清潔白さ

Cụm từ liên quan

しみるđộng từ cụm
thấm vào, xâm nhập (nghĩa đen); cảm thấy sâu sắc (nghĩa bóng)
しみじみadverb
sâu sắc, thấm thía

💡Mẹo hay

Phân biệt 'しみ' và '汚れ'

'しみ' thường chỉ vết bẩn nhỏ, cục bộ (như vết cà phê, vết mực), trong khi '汚れ' chỉ tình trạng chung bị bẩn toàn bộ. Ví dụ: '服が汚れている' (quần áo bị bẩn) nhưng '服にしみができた' (quần áo bị dính vết bẩn cục bộ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'しみ' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh: 'しみ' thiên về nghĩa vật lý (vết bẩn, vết ố), trong khi nghĩa tinh thần ('vết nhơ') ít phổ biến và thường dùng từ khác như '汚点' (ote) trong tiếng Nhật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật: 染み (しみ) xuất phát từ chữ 'nhiễm' (染) trong Hán Việt, nghĩa là 'thấm, ngấm'. Ban đầu chỉ sự thấm chất lỏng, sau mở rộng nghĩa sang vết bẩn, vết ố.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'しみ' có thể dùng cho cả nghĩa đen (vết bẩn vật lý) và nghĩa bóng (vết nhơ tinh thần, nhưng ít phổ biến). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '汚れ' (oke) thay thế. 3. Khi nói về vết thâm trên da, có thể dùng 'あざ' (vết bầm) hoặc '湿疹' (chàm) tùy tình huống.

Phân tích từ

染
thấm, nhiễm
kanji
+
み
hậu tố chỉ trạng thái
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.