Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

きれい

kirei
adjective★Cơ bản💡 đẹp, sạch sẽ

“この部屋はとてもきれいです。”

Căn phòng này rất sạch sẽ.

thông thường

đẹp, sạch sẽ, gọn gàng

彼女はきれいな服を着ています。

Cô ấy mặc bộ quần áo đẹp.

この公園はとてもきれいですね。

Công viên này thật sạch sẽ nhỉ.

💡

Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, sự sạch sẽ, hoặc sự gọn gàng. Có thể dùng cho người, vật, hoặc môi trường.

Cụm từ kết hợp

きれいな人người đẹpきれいな景色cảnh đẹpきれいに掃除するdọn dẹp sạch sẽ

Từ đồng nghĩa

美しい清潔立派

Từ trái nghĩa

汚いきたない

Cụm từ liên quan

きれい好きcụm từ
người thích sạch sẽ
きれい事cụm từ
chuyện sạch sẽ (nghĩa bóng: những điều giả tạo, không thực tế)

💡Mẹo hay

Phân biệt きれい và 美しい

Cả hai đều có nghĩa 'đẹp', nhưng: - きれい: Nhấn mạnh sự sạch sẽ, gọn gàng, có thể dùng cho người (vẻ đẹp bề ngoài), vật, hoặc môi trường. - 美しい: Nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc, thường dùng cho phong cảnh, nghệ thuật, hoặc phẩm chất bên trong (ví dụ: '美しい心' - trái tim đẹp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng きれい

Dùng khi muốn nói về sự sạch sẽ, gọn gàng hoặc vẻ đẹp bề ngoài. Không dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức hay vẻ đẹp nội tâm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 綺麗 (kirei) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán Việt 'kỳ lệ' (奇麗) với nghĩa ban đầu là 'đẹp lạ thường'. Theo thời gian, nghĩa đã mở rộng sang cả 'sạch sẽ' và 'gọn gàng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này vừa có nghĩa 'đẹp' (về ngoại hình, phong cảnh) vừa có nghĩa 'sạch sẽ' (về môi trường, vật dụng). 2. Khi dùng cho người, thường chỉ vẻ đẹp bề ngoài chứ không ám chỉ phẩm chất bên trong. 3. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (làm cho sạch), 'なる' (trở nên sạch), hoặc '見える' (trông có vẻ sạch).

Phân tích từ

綺
đẹp lạ thường, kỳ diệu
root
+
麗
đẹp, xinh đẹp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.