Looking up...
“この部屋はとてもきれいです。”
Căn phòng này rất sạch sẽ.
đẹp, sạch sẽ, gọn gàng
彼女はきれいな服を着ています。
Cô ấy mặc bộ quần áo đẹp.
この公園はとてもきれいですね。
Công viên này thật sạch sẽ nhỉ.
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, sự sạch sẽ, hoặc sự gọn gàng. Có thể dùng cho người, vật, hoặc môi trường.
Cả hai đều có nghĩa 'đẹp', nhưng: - きれい: Nhấn mạnh sự sạch sẽ, gọn gàng, có thể dùng cho người (vẻ đẹp bề ngoài), vật, hoặc môi trường. - 美しい: Nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu sắc, thường dùng cho phong cảnh, nghệ thuật, hoặc phẩm chất bên trong (ví dụ: '美しい心' - trái tim đẹp).
Dùng khi muốn nói về sự sạch sẽ, gọn gàng hoặc vẻ đẹp bề ngoài. Không dùng để miêu tả phẩm chất đạo đức hay vẻ đẹp nội tâm.
Từ 綺麗 (kirei) trong tiếng Nhật, vốn mượn từ Hán Việt 'kỳ lệ' (奇麗) với nghĩa ban đầu là 'đẹp lạ thường'. Theo thời gian, nghĩa đã mở rộng sang cả 'sạch sẽ' và 'gọn gàng'.
1. Từ này vừa có nghĩa 'đẹp' (về ngoại hình, phong cảnh) vừa có nghĩa 'sạch sẽ' (về môi trường, vật dụng). 2. Khi dùng cho người, thường chỉ vẻ đẹp bề ngoài chứ không ám chỉ phẩm chất bên trong. 3. Có thể kết hợp với các động từ như 'する' (làm cho sạch), 'なる' (trở nên sạch), hoặc '見える' (trông có vẻ sạch).