Looking up...
“服に汚れがついてしまった。”
Quần áo bị dính vết bẩn mất rồi.
vết bẩn, chất bẩn bám trên bề mặt vật gì đó do tiếp xúc với môi trường hoặc chất liệu gây ô nhiễm.
この服は汚れが落ちにくい素材でできている。
Quần áo này được làm từ chất liệu khó tẩy vết bẩn.
手の汚れを洗い流す。
Rửa sạch vết bẩn trên tay.
Thường dùng để chỉ vết bẩn hữu hình (như bùn, dầu, thức ăn) chứ không ám chỉ sự ô nhiễm môi trường hay đạo đức.
sự ô nhiễm, vết nhơ (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức).
政治家の汚れなき過去。
Quá khứ trong sạch của chính trị gia.
会社の汚れを払拭する。
Xóa sạch vết nhơ của công ty.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
汚れ (vết bẩn) chỉ tình trạng bề mặt bị bám chất bẩn (ví dụ: quần áo dính bùn). 汚染 (ô nhiễm) chỉ sự ô nhiễm môi trường (ví dụ: không khí bị ô nhiễm).
Tránh dùng 汚れ để nói về ô nhiễm môi trường hay đạo đức trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ: 'không khí bị ô nhiễm' → 空気が汚染されている (kuuki ga osen sarete iru).
汚れ (kegare) bắt nguồn từ động từ 汚す (けがす, kegasu, 'làm bẩn') với hậu tố -れ (-re) chỉ trạng thái bị động. Kanji 汚 thuộc bộ thủy (氵) và âm Hán-Việt là 'ô'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, 汚れ thường chỉ vết bẩn vật lý. Để nói về sự ô nhiễm môi trường, người Nhật thường dùng 汚染 (おせん, osen). 2. Khi nói về 'vết nhơ' trong danh tiếng hay đạo đức, người ta thường dùng 汚点 (おてん, oten) thay vì 汚れ. 3. Từ ghép phổ biến: 汚れ物 (đồ bẩn), 汚れ防止スプレー (xịt chống bẩn).