Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

汚れ

kegare
noun★Trung cấp💡 vết bẩn

“服に汚れがついてしまった。”

Quần áo bị dính vết bẩn mất rồi.

chung

vết bẩn, chất bẩn bám trên bề mặt vật gì đó do tiếp xúc với môi trường hoặc chất liệu gây ô nhiễm.

この服は汚れが落ちにくい素材でできている。

Quần áo này được làm từ chất liệu khó tẩy vết bẩn.

手の汚れを洗い流す。

Rửa sạch vết bẩn trên tay.

💡

Thường dùng để chỉ vết bẩn hữu hình (như bùn, dầu, thức ăn) chứ không ám chỉ sự ô nhiễm môi trường hay đạo đức.

figurative

sự ô nhiễm, vết nhơ (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức).

政治家の汚れなき過去。

Quá khứ trong sạch của chính trị gia.

会社の汚れを払拭する。

Xóa sạch vết nhơ của công ty.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

汚れが落ちるvết bẩn được tẩy sạch汚れを落とすtẩy vết bẩn汚れが目立つvết bẩn dễ thấy汚れ防止chống bám bẩn

Từ đồng nghĩa

汚点しみよごれ

Từ trái nghĩa

清潔きれい

Cụm từ liên quan

汚名返上thành ngữ
rửa tội, xóa tiếng xấu
一生の汚れcụm từ
vết nhơ suốt đời

💡Mẹo hay

Phân biệt 汚れ và 汚染

汚れ (vết bẩn) chỉ tình trạng bề mặt bị bám chất bẩn (ví dụ: quần áo dính bùn). 汚染 (ô nhiễm) chỉ sự ô nhiễm môi trường (ví dụ: không khí bị ô nhiễm).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 汚れ trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng 汚れ để nói về ô nhiễm môi trường hay đạo đức trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ: 'không khí bị ô nhiễm' → 空気が汚染されている (kuuki ga osen sarete iru).

📖Nguồn gốc từ

汚れ (kegare) bắt nguồn từ động từ 汚す (けがす, kegasu, 'làm bẩn') với hậu tố -れ (-re) chỉ trạng thái bị động. Kanji 汚 thuộc bộ thủy (氵) và âm Hán-Việt là 'ô'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, 汚れ thường chỉ vết bẩn vật lý. Để nói về sự ô nhiễm môi trường, người Nhật thường dùng 汚染 (おせん, osen). 2. Khi nói về 'vết nhơ' trong danh tiếng hay đạo đức, người ta thường dùng 汚点 (おてん, oten) thay vì 汚れ. 3. Từ ghép phổ biến: 汚れ物 (đồ bẩn), 汚れ防止スプレー (xịt chống bẩn).

Phân tích từ

汚
bẩn, ô nhiễm
root
+
れ
hậu tố chỉ trạng thái bị động
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.