Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

机

tsukue
noun★Cơ bản💡 cái bàn

“この机は丈夫です。”

Cái bàn này chắc chắn.

trang trọng

một loại bàn dùng để làm việc, học tập hoặc đặt đồ vật, thường có mặt phẳng ngang và chân đỡ

机の上に本があります。

Trên bàn có quyển sách.

事務机を買いました。

Tôi đã mua một cái bàn làm việc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, văn phòng hoặc gia đình. Có thể kết hợp với các từ chỉ mục đích sử dụng như 事務机 (bàn làm việc), 机上 (trên bàn), 机下 (dưới bàn).

Cụm từ kết hợp

机の上trên bàn机を片付けるdọn bàn事務机bàn làm việc机上の空論lý thuyết suông

Từ đồng nghĩa

机机台机上

Từ trái nghĩa

椅子床

Cụm từ liên quan

机上の空論thành ngữ
lý thuyết suông, không thực tế

💡Mẹo hay

Phân biệt 机 (tsukue) và テーブル (table)

Trong tiếng Nhật, 机 (tsukue) thường chỉ bàn có chân đỡ, dùng trong học tập hoặc văn phòng, trong khi テーブル (table) có thể chỉ bất kỳ mặt bàn phẳng nào, kể cả bàn ăn hoặc bàn tròn. Ví dụ: 食卓テーブル (bàn ăn) nhưng không dùng 机 cho bàn ăn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 机 trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn nhớ rằng 机 thường gắn liền với hoạt động học tập, làm việc hoặc đặt đồ vật. Không sử dụng 机 để chỉ bàn ăn hoặc bàn tròn trong phòng khách trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ hình dạng mặt bàn phẳng giống như "机" (cái bàn) trong tiếng Hán cổ. Kanji 机 vốn có nghĩa gốc là "cái ghế" hoặc "cái bàn thấp" trong tiếng Hán, sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa mở rộng là "bàn làm việc".

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn phòng) và thân mật (gia đình). Không nhầm lẫn với 椅子 (ghế) hoặc ベッド (giường).

Phân tích từ

机
bàn (có chân đỡ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.