Looking up...
“この机は丈夫です。”
Cái bàn này chắc chắn.
một loại bàn dùng để làm việc, học tập hoặc đặt đồ vật, thường có mặt phẳng ngang và chân đỡ
机の上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
事務机を買いました。
Tôi đã mua một cái bàn làm việc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, văn phòng hoặc gia đình. Có thể kết hợp với các từ chỉ mục đích sử dụng như 事務机 (bàn làm việc), 机上 (trên bàn), 机下 (dưới bàn).
Trong tiếng Nhật, 机 (tsukue) thường chỉ bàn có chân đỡ, dùng trong học tập hoặc văn phòng, trong khi テーブル (table) có thể chỉ bất kỳ mặt bàn phẳng nào, kể cả bàn ăn hoặc bàn tròn. Ví dụ: 食卓テーブル (bàn ăn) nhưng không dùng 机 cho bàn ăn.
Luôn nhớ rằng 机 thường gắn liền với hoạt động học tập, làm việc hoặc đặt đồ vật. Không sử dụng 机 để chỉ bàn ăn hoặc bàn tròn trong phòng khách trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ hình dạng mặt bàn phẳng giống như "机" (cái bàn) trong tiếng Hán cổ. Kanji 机 vốn có nghĩa gốc là "cái ghế" hoặc "cái bàn thấp" trong tiếng Hán, sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa mở rộng là "bàn làm việc".
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng (văn phòng) và thân mật (gia đình). Không nhầm lẫn với 椅子 (ghế) hoặc ベッド (giường).