Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

床

toko, yuka
noun★Trung cấp💡 sàn nhà

“床を掃除する。”

Lau sàn nhà.

chung

bề mặt sàn nhà, nơi người ta đi lại trong nhà

床が汚れている。

Sàn nhà bị bẩn.

フローリングの床

sàn gỗ

💡

Thường dùng cho sàn nhà trong nhà. Có thể kết hợp với các vật liệu khác nhau (gỗ, gạch, thảm).

trang trọng

nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng, thường trong các cụm từ)

理論の床

cơ sở lý thuyết

💡

Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

văn chương

giường ngủ (cách dùng cổ, ít phổ biến)

病床に伏す

nằm trên giường bệnh

💡

Cách dùng này hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc thành ngữ.

Cụm từ kết hợp

床を磨くđánh bóng sàn nhà床暖房sưởi sàn床の間tokonoma (góc trang trí trong phòng kiểu Nhật)床下gầm sàn

Từ đồng nghĩa

板張りフローリング

Từ trái nghĩa

天井

Cụm từ liên quan

床に就くcụm từ
đi ngủ
床を這うcụm từ
bò trên sàn (thường chỉ trẻ nhỏ)

💡Mẹo hay

Phân biệt 床 (toko/yuka) và 床 (shō)

床 (toko/yuka) là sàn nhà, trong khi 床 (shō) là giường ngủ (cách dùng cổ). Trong tiếng Nhật hiện đại, người ta thường dùng ベッド cho giường ngủ.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 床?

Dùng '床' khi nói về bề mặt sàn nhà (lau dọn, vật liệu, cấu trúc). Không dùng cho giường ngủ trong ngôn ngữ hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ 床 (Hán Việt: sàng) vốn nghĩa là 'giường ngủ', sau đó mở rộng nghĩa thành 'bề mặt sàn nhà' do hình dạng tương tự (phẳng, rộng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '床' chủ yếu dùng cho sàn nhà. Cách dùng 'giường ngủ' đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong ngữ cảnh cổ hoặc thành ngữ.

Phân tích từ

床
sàn nhà / giường ngủ (cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.