Looking up...
“床を掃除する。”
Lau sàn nhà.
bề mặt sàn nhà, nơi người ta đi lại trong nhà
床が汚れている。
Sàn nhà bị bẩn.
フローリングの床
sàn gỗ
Thường dùng cho sàn nhà trong nhà. Có thể kết hợp với các vật liệu khác nhau (gỗ, gạch, thảm).
nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng, thường trong các cụm từ)
理論の床
cơ sở lý thuyết
Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
giường ngủ (cách dùng cổ, ít phổ biến)
病床に伏す
nằm trên giường bệnh
Cách dùng này hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc thành ngữ.
床 (toko/yuka) là sàn nhà, trong khi 床 (shō) là giường ngủ (cách dùng cổ). Trong tiếng Nhật hiện đại, người ta thường dùng ベッド cho giường ngủ.
Dùng '床' khi nói về bề mặt sàn nhà (lau dọn, vật liệu, cấu trúc). Không dùng cho giường ngủ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ chữ 床 (Hán Việt: sàng) vốn nghĩa là 'giường ngủ', sau đó mở rộng nghĩa thành 'bề mặt sàn nhà' do hình dạng tương tự (phẳng, rộng).
Trong tiếng Nhật hiện đại, '床' chủ yếu dùng cho sàn nhà. Cách dùng 'giường ngủ' đã lỗi thời và chỉ còn xuất hiện trong ngữ cảnh cổ hoặc thành ngữ.