Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

未認定の技術を使用する

mi nintei no gijutsu o shiyō suru
phrase★Trung cấp— sử dụng công nghệ chưa được chứng nhậnHán Việt (Âm Hán-Việt)mi nhận định
💻Công nghệ
chuyên ngành

sử dụng một công nghệ hoặc phương pháp chưa được chính thức chứng nhận hoặc phê duyệt bởi cơ quan quản lý hoặc tổ chức liên quan

未認定の技術を使用することは法的リスクを伴う

Sử dụng công nghệ chưa được chứng nhận có thể mang lại rủi ro pháp lý

💡

Thường liên quan đến các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành có quy định nghiêm ngặt về chứng nhận

Cụm từ kết hợp

未認定の技術công nghệ chưa được chứng nhận使用するsử dụng

Từ đồng nghĩa

未承認の技術を使用する認定外の技術を使用する

Từ trái nghĩa

認定済みの技術を使用する

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp công nghệ mới hoặc chưa được kiểm chứng đầy đủ, có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây ra vấn đề pháp lý hoặc an toàn

Phân tích từ

未認定
chưa được chứng nhận
prefix
+
技術
công nghệ
root
+
使用する
sử dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.