Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 認定済みの技術を使用する

認定済みの技術を使用する

nintei-zumi no gijutsu o shiyō suruÂm Hán-Việtnhận định

What does "認定済みの技術を使用する" mean in Vietnamese?

sử dụng công nghệ đã được chứng nhận

この製品は認定済みの技術を使用しています

Sản phẩm này sử dụng công nghệ đã được chứng nhận


How to use "認定済みの技術を使用する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Sử dụng công nghệ hoặc phương pháp đã được một tổ chức hoặc cơ quan uy tín xác nhận về chất lượng, hiệu quả hoặc tuân thủ tiêu chuẩn

この会社は環境認定済みの技術を使用して製品を製造しています

Công ty này sản xuất sản phẩm bằng công nghệ đã được chứng nhận về môi trường

認定済みの技術を使用することで、製品の安全性を保証できます

Bằng cách sử dụng công nghệ đã được chứng nhận, chúng ta có thể đảm bảo tính an toàn của sản phẩm

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt

Cụm từ kết hợp

認定済みの技術を採用するsử dụng công nghệ đã được chứng nhận認定済みの方法を使用するsử dụng phương pháp đã được chứng nhận

Từ đồng nghĩa

認定技術を使用する認証済みの技術を利用する

Từ trái nghĩa

未認定の技術を使用する

Cụm từ liên quan

認定済みcụm từ
đã được chứng nhận
技術を使用するcụm từ
sử dụng công nghệ

Mẹo hay

Chứng nhận công nghệ

Trong tiếng Nhật, '認定済み' thường được sử dụng để chỉ công nghệ hoặc phương pháp đã được một tổ chức hoặc cơ quan uy tín xác nhận về chất lượng, hiệu quả hoặc tuân thủ tiêu chuẩn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Có thể liên quan đến chứng nhận ISO, CE, FDA, hoặc các tiêu chuẩn khác.

Phân tích từ

認定済み
đã được chứng nhận
prefix
+
技術
công nghệ
root
+
使用する
sử dụng
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.