Looking up...
Wi-Fiが未接続の状態です。
Tình trạng Wi-Fi chưa được kết nối.
trạng thái chưa được kết nối (mạng, thiết bị, hệ thống)
サーバーが未接続の場合、データの送信ができません。
Nếu máy chủ chưa kết nối, không thể gửi dữ liệu.
Bluetoothが未接続のため、音声が出力されません。
Do Bluetooth chưa kết nối nên không xuất ra âm thanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mạng máy tính, hoặc thiết bị phần cứng. Có thể thay thế bằng 'không kết nối' trong một số trường hợp.
未接続 (misekizoku) chỉ trạng thái chưa từng kết nối hoặc chưa kết nối trong thời điểm hiện tại. 接続不能 (setsuzokufunou) chỉ tình trạng không thể kết nối dù đã cố gắng, thường do lỗi phần cứng hoặc cấu hình.
Chỉ dùng 未接続 khi đề cập đến trạng thái kết nối trong lĩnh vực công nghệ, mạng máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong giao tiếp hàng ngày, sử dụng 'chưa kết nối' hoặc 'không kết nối' sẽ tự nhiên hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 未 ( chưa ) + 接続 ( kết nối ). 接続 (せつぞく) bắt nguồn từ chữ Hán 接 (tiếp) + 続 (tục), nghĩa gốc là 'tiếp tục nối tiếp' nhưng trong kỹ thuật có nghĩa là 'kết nối'.
Từ này thường xuất hiện trong các thông báo lỗi kỹ thuật, giao diện người dùng (UI) của thiết bị điện tử, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề kỹ thuật.