Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

接続中

setsuzoku-chū
đang kết nối

Wi-Fiの接続中にエラーが発生しました。

Đã xảy ra lỗi trong lúc đang kết nối Wi-Fi.


Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái đang trong quá trình kết nối (thường thấy trên màn hình thiết bị điện tử).

ゲームを起動すると、接続中の画面が表示されます。

Khi khởi động trò chơi, màn hình 'đang kết nối' sẽ hiển thị.

サーバー接続中にタイムアウトしました。

Đã hết thời gian chờ trong lúc đang kết nối máy chủ.

Thường xuất hiện trên màn hình điện thoại, máy tính, hoặc thiết bị IoT khi chờ kết nối mạng/wifi/bluetooth. Có thể dịch gần nghĩa là 'connecting...' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

接続中止ngắt kết nối接続待ちchờ kết nối

Từ đồng nghĩa

接続中接続を確立中

Từ trái nghĩa

接続完了切断中

Cụm từ liên quan

接続に失敗しましたcụm từ
Kết nối thất bại
接続を確認してくださいcụm từ
Vui lòng kiểm tra kết nối

Mẹo hay

Phân biệt với các trạng thái kết nối khác

接続中 (đang kết nối) khác với 接続完了 (kết nối hoàn tất) hoặc 切断中 (đang ngắt kết nối). Nếu thấy màn hình hiển thị lâu, có thể thử tắt bật wifi hoặc khởi động lại thiết bị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 接続中 trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như 'tôi đang kết nối với mọi người' (dùng '交流中' hoặc '話し合い中' thay thế).

Nguồn gốc từ

接続 (setsuzoku) = kết nối + 中 (chū) = trong lúc/đang (trạng thái tiếp diễn). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực công nghệ từ thập niên 2000 khi các thiết bị kết nối mạng trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về thiết bị điện tử. Có thể viết tắt là 「接続中」trên màn hình thiết bị.

Phân tích từ

接続
kết nối
root
+
中
trong lúc/đang
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.