オフライン

ofuraain
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishoffline
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái không kết nối internet hoặc không sử dụng mạng

このアプリはオフラインでも使える

Ứng dụng này có thể sử dụng khi không kết nối internet

💡

Thường dùng trong công nghệ và internet

Cụm từ kết hợp

オフラインでkhi không kết nối internetオフラインモードchế độ không kết nối internet

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

オンラインcụm từ
kết nối internet

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái của thiết bị hoặc ứng dụng, không dùng để mô tả người dùng

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'オンライン'

オフライン là trạng thái không kết nối, trong khi オンライン là trạng thái đã kết nối internet

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'offline' được vay mượn vào tiếng Nhật

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về ứng dụng hoặc thiết bị có thể hoạt động mà không cần kết nối internet

Phân tích từ

オフ
từ tiếng Anh 'off'
prefix
+
ライン
từ tiếng Anh 'line'
root
Từ Điển Nhật Việt