Looking up...
“来月、日本に行きます。”
Tháng sau tôi sẽ đi Nhật Bản.
Tháng tiếp theo sau tháng hiện tại.
来月、新しいプロジェクトを始めます。
Tháng sau chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới.
来月から給料が上がります。
Từ tháng sau lương tôi sẽ tăng.
Sử dụng để chỉ khoảng thời gian trong tương lai gần, thường trong ngữ cảnh nói về kế hoạch hoặc sự kiện.
来月 là dạng rút gọn phổ biến, trong khi 来る月 thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh 'tháng sắp tới' trong ngữ cảnh cụ thể.
来月 luôn đứng trước động từ chỉ hành động hoặc trạng thái trong tương lai. Ví dụ: 来月、会議があります (Tháng sau có cuộc họp).
来月 kết hợp từ 来 (来る - kuru, 'đến') và 月 (月 - tsuki, 'tháng'). Từ này phản ánh quan niệm thời gian tuần tự trong văn hóa Nhật Bản, nơi tháng được xem như các đơn vị nối tiếp nhau.
来月 thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thời gian trong tương lai gần, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày, lịch trình công việc, hoặc các kế hoạch cá nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh quá khứ.