Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

来月

raigetsu
noun★Cơ bản💡 tháng sau

“来月、日本に行きます。”

Tháng sau tôi sẽ đi Nhật Bản.

trang trọng

Tháng tiếp theo sau tháng hiện tại.

来月、新しいプロジェクトを始めます。

Tháng sau chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới.

来月から給料が上がります。

Từ tháng sau lương tôi sẽ tăng.

💡

Sử dụng để chỉ khoảng thời gian trong tương lai gần, thường trong ngữ cảnh nói về kế hoạch hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

来月の初めđầu tháng sau来月の末cuối tháng sau来月の予定kế hoạch tháng sau

Từ đồng nghĩa

来る月翌月

Từ trái nghĩa

先月今月

Cụm từ liên quan

来年cụm từ
năm sau
来週cụm từ
tuần sau

💡Mẹo hay

Phân biệt 来月 với 来る月

来月 là dạng rút gọn phổ biến, trong khi 来る月 thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh 'tháng sắp tới' trong ngữ cảnh cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 来月 trong câu

来月 luôn đứng trước động từ chỉ hành động hoặc trạng thái trong tương lai. Ví dụ: 来月、会議があります (Tháng sau có cuộc họp).

📖Nguồn gốc từ

来月 kết hợp từ 来 (来る - kuru, 'đến') và 月 (月 - tsuki, 'tháng'). Từ này phản ánh quan niệm thời gian tuần tự trong văn hóa Nhật Bản, nơi tháng được xem như các đơn vị nối tiếp nhau.

📝Ghi chú sử dụng

来月 thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về thời gian trong tương lai gần, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày, lịch trình công việc, hoặc các kế hoạch cá nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh quá khứ.

Phân tích từ

来
đến, sắp tới
root
+
月
tháng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.