Looking up...
“昨日は雨が降りました。”
Ngày hôm qua trời mưa.
ngày hôm qua, ngày trước
昨日は暑かったです。
Ngày hôm qua trời nóng.
昨日の新聞を読みましたか?
Bạn đã đọc báo ngày hôm qua chưa?
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết. Không nhầm lẫn với 昨日 (kinō) trong tiếng Nhật với các biến thể khác như 昨日のこと (sự kiện xảy ra hôm qua).
1. 昨日: Ngày hôm qua (ngày trước ngày nói). 2. 先日: Ngày hôm trước (có thể là vài ngày trước, không nhất thiết là hôm qua). 3. 前日: Ngày trước đó (thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, ví dụ 'ngày hôm trước khi sự kiện xảy ra').
Luôn đảm bảo 昨日 đề cập đến ngày trước ngày nói, không dùng cho tương lai hoặc quá khứ xa. Ví dụ: 'Hôm qua tôi đi học' → 昨日、私は学校に行きました。
Từ ghép của 昨 (tạc, nghĩa là 'ngày hôm qua') và 日 (nhật, nghĩa là 'ngày'). 昨 xuất phát từ chữ Hán 昨, biểu thị thời gian đã qua.
1. 昨日 luôn đề cập đến ngày trước ngày nói, không bao giờ dùng để chỉ tương lai. 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể dùng 昨日 thay cho 先日 (ngày hôm trước) nhưng không phổ biến bằng trong văn viết. 3. Không nhầm lẫn với 昨日 trong tiếng Nhật (kinō) với nghĩa 'ngày hôm qua' trong tiếng Việt, vì tiếng Việt không có từ tương đương chính xác (thường dùng 'ngày hôm qua' hoặc 'hôm qua').