Looking up...
“明日は晴れるでしょう。”
Ngày mai trời có thể nắng.
ngày hôm sau, ngày tiếp theo sau hôm nay
明日は会議があります。
Ngày mai có cuộc họp.
明日の天気はどうですか?
Thời tiết ngày mai thế nào?
Dùng để chỉ ngày tiếp theo ngay sau hôm nay. Có thể thay thế bằng 'あした' trong ngôn ngữ thông thường.
'明日' là dạng kanji chính thức, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'あした' là dạng hiragana thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tùy ngữ cảnh mà chọn cách sử dụng phù hợp.
Khi viết email, báo cáo hoặc giao tiếp với cấp trên, hãy sử dụng '明日' thay vì 'あした' để thể hiện sự tôn trọng.
Từ ghép của '明' (sáng, tương lai) và '日' (ngày). '明' trong Hán Việt là 'minh', nghĩa gốc là 'sáng', kết hợp với '日' tạo thành 'ngày mai'.
Trong tiếng Nhật, '明日' có thể đọc là 'あした' (hiragana) trong ngôn ngữ thân mật hoặc 'みょうにち' (hiragana) trong ngữ cảnh trang trọng. '明' cũng có thể kết hợp với các từ khác như '明後日' (ngày mốt).