Looking up...
“今日は寒いですね。”
Hôm nay trời lạnh nhỉ.
Ngày hôm nay, ngày hiện tại.
今日の天気はどうですか?
Thời tiết hôm nay thế nào?
今日の予定は忙しいです。
Hôm nay tôi có lịch rất bận.
今日 (kyō) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 今日 (konnichi) mang tính thân mật hơn.
今日 (kyō) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khi 今日 (konnichi) mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 今日の会議 (kyō no kaigi - cuộc họp hôm nay) vs. 今日はいい天気ですね (konnichi wa ii tenki desu ne - hôm nay trời đẹp nhỉ).
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 今日. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng 今日 (kyō). Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 今日 (konnichi).
Từ 今日 (kyō) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán (今日), gồm hai chữ: 今 (nay, bây giờ) và 日 (ngày). Trong tiếng Việt, từ 'hôm nay' cũng có cấu trúc tương tự (hôm + nay).
今日 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 今日 (konnichi) hoặc 今日 (kyō) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 今日 (konnichi) - cách đọc thân mật hơn.