Looking up...
日本語入力がうまくできません。
Tôi không thể nhập văn bản tiếng Nhật được.
nhập văn bản bằng tiếng Nhật trên thiết bị điện tử
日本語入力システムをインストールしてください。
Vui lòng cài đặt hệ thống nhập văn bản tiếng Nhật.
Thường được viết tắt là IME (Input Method Editor) trong tiếng Anh.
quá trình gõ chữ tiếng Nhật bằng bàn phím Latinh hoặc bàn phím tiếng Nhật
日本語入力はローマ字入力とかな入力があります。
Nhập tiếng Nhật có phương thức nhập romaji và nhập kana.
Liên quan đến chuyển đổi giữa romaji/かな sang kanji/hiragana/katakana.
Nhập romaji (ví dụ: gakkou) sẽ tự động chuyển đổi sang kana (がっこう) trước khi chuyển sang kanji (学校). Nhập kana trực tiếp (がっこう) yêu cầu bàn phím hỗ trợ kana hoặc sử dụng bàn phím かな.
Sử dụng dấu gạch ngang (-) để nhập các âm dài (ví dụ: rōmaji → ろーまじ). Dấu chấm (.) để nhập các âm ngắt (ví dụ: on.kai → おんかい).
Từ ghép của 日本語 (tiếng Nhật) + 入力 (nhập liệu, nhập vào). Thuật ngữ công nghệ phổ biến từ thập niên 1990 khi máy tính cá nhân hỗ trợ tiếng Nhật trở nên phổ biến.
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, thường đi kèm với các thuật ngữ như IME, bàn phím かな, hay hệ điều hành hỗ trợ. Người học cần phân biệt giữa nhập romaji (chuyển đổi từ Latinh sang kana) và nhập trực tiếp kana/kanji.