Looking up...
契約が確定した。
Hợp đồng đã được xác định.
quyết định chắc chắn, không thay đổi; trở thành chính thức
試合の結果が確定した。
Kết quả trận đấu đã được xác định.
彼は確定申告をした。
Anh ấy đã làm khai thuế xác định.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc quyết định quan trọng.
sự chắc chắn, sự xác nhận
この計画には確定が必要だ。
Kế hoạch này cần sự xác nhận.
確定 nhấn mạnh tính chắc chắn, không thay đổi sau khi đã được quyết định (ví dụ: hợp đồng đã ký kết). 決定 nhấn mạnh hành động quyết định (ví dụ: quyết định làm gì đó).
Dùng khi điều gì đó đã trở nên chính thức, không thể thay đổi hoặc khi hoàn tất một thủ tục pháp lý/tài chính.
Từ Hán tự 確 (xác, chắc chắn) + 定 (định, xác định).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.