Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確定

kakutei
xác định

契約が確定した。

Hợp đồng đã được xác định.


trang trọng

quyết định chắc chắn, không thay đổi; trở thành chính thức

試合の結果が確定した。

Kết quả trận đấu đã được xác định.

彼は確定申告をした。

Anh ấy đã làm khai thuế xác định.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc quyết định quan trọng.

trang trọng

sự chắc chắn, sự xác nhận

この計画には確定が必要だ。

Kế hoạch này cần sự xác nhận.

Cụm từ kết hợp

確定申告khai thuế xác định確定的な証拠bằng chứng xác định確定的な答えcâu trả lời chắc chắn

Từ đồng nghĩa

決定固定確認

Từ trái nghĩa

未定不確定

Mẹo hay

Phân biệt 確定 vs 決定

確定 nhấn mạnh tính chắc chắn, không thay đổi sau khi đã được quyết định (ví dụ: hợp đồng đã ký kết). 決定 nhấn mạnh hành động quyết định (ví dụ: quyết định làm gì đó).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確定?

Dùng khi điều gì đó đã trở nên chính thức, không thể thay đổi hoặc khi hoàn tất một thủ tục pháp lý/tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 確 (xác, chắc chắn) + 定 (định, xác định).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

確
chắc chắn
kanji
+
定
xác định
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.