Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

変換

henkan
chuyển đổi

データを変換するプログラムを書いた。

Tôi đã viết một chương trình chuyển đổi dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Chuyển đổi dữ liệu, định dạng, ngôn ngữ hoặc trạng thái từ dạng này sang dạng khác (thường trong công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh).

ファイル形式を変換するソフトウェアが必要だ。

Cần phần mềm chuyển đổi định dạng tệp.

通貨を米ドルに変換する。

Chuyển đổi tiền tệ sang đô la Mỹ.

Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như 形式変換 (chuyển đổi định dạng), 言語変換 (chuyển đổi ngôn ngữ), データ変換 (chuyển đổi dữ liệu).

chung

Thay đổi trạng thái, hình thức hoặc bản chất của cái gì đó (ít chuyên môn hơn).

意見を具体的な行動に変換する。

Chuyển đổi ý kiến thành hành động cụ thể.

Có thể dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, ví dụ chuyển đổi mục tiêu thành kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

形式変換chuyển đổi định dạng言語変換chuyển đổi ngôn ngữデータ変換chuyển đổi dữ liệu通貨変換chuyển đổi tiền tệ

Từ đồng nghĩa

転換変更変形変化

Từ trái nghĩa

保持固定

Cụm từ liên quan

変換器cụm từ
bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi
自動変換cụm từ
chuyển đổi tự động

Mẹo hay

Phân biệt 変換, 転換, 変更

変換: Chuyển đổi dạng thức (ví dụ: đổi định dạng tệp). 転換: Chuyển đổi hướng đi, mục đích (ví dụ: chuyển đổi ngành nghề). 変更: Thay đổi trạng thái, nội dung (ví dụ: thay đổi lịch trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng 変換 trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về chuyển đổi dữ liệu, định dạng, ngôn ngữ hoặc tiền tệ, ưu tiên dùng 変換. Ví dụ: 画像をPDFに変換する (chuyển đổi hình ảnh sang PDF).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 変 (biến, thay đổi) + 換 (hoán, đổi). 変 mang nghĩa 'thay đổi trạng thái', 換 mang nghĩa 'trao đổi, đổi lấy'. Kết hợp thành nghĩa 'thay đổi từ dạng này sang dạng khác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 変換 thường đi kèm với các danh từ chỉ định dạng, ngôn ngữ hoặc loại hình dữ liệu (ví dụ: ファイル変換, 通貨変換). Trong tiếng Việt, có thể dùng 'chuyển đổi' cho hầu hết ngữ cảnh, nhưng trong lĩnh vực kỹ thuật, 'convert' (phiên âm: 'cờn-vớt') đôi khi được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.

Phân tích từ

変
thay đổi, biến đổi
root
+
換
trao đổi, đổi lấy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.