ローマ字入力
nhập liệu bằng chữ La Mãローマ字入力を使うと、日本語をアルファベットで入力できます。
Nếu dùng nhập liệu bằng chữ La Mã, bạn có thể nhập tiếng Nhật bằng chữ cái alphabet.
phương thức nhập liệu tiếng Nhật bằng cách gõ chữ cái La Mã (thay vì kana trực tiếp)
ローマ字入力モードで「nihongo」と入力すると「にほんご」に変換されます。
Khi nhập liệu bằng chữ La Mã ở chế độ nhập liệu, gõ 'nihongo' sẽ chuyển đổi thành 'にほんご'.
Thường dùng trên bàn phím quốc tế hoặc khi không có bàn phím tiếng Nhật. Cần cài đặt hệ thống hỗ trợ nhập liệu (IME) để hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách luyện nhập liệu bằng chữ La Mã
Sử dụng các trang web như 'TypeRacer' hoặc 'Keybr' để luyện gõ tiếng Nhật bằng chữ La Mã. Bắt đầu với những từ đơn giản như 'watashi' (わたし), 'arigatou' (ありがとう) để làm quen.
Quy tắc vàng
Quy tắc chuyển đổi chữ La Mã sang kana
Hệ thống nhập liệu sẽ tự động chuyển đổi dựa trên bảng chuyển đổi chuẩn (VD: 'shi'→'し', 'tsu'→'つ'). Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt như 'n' đứng cuối từ sẽ chuyển thành 'ん' (VD: 'konnichiwa'→'こんにちは').
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa ローマ字 (chữ La Mã, từ tiếng Anh 'Roman letters') và 入力 (nhập liệu, từ tiếng Nhật 'nyūryoku'). Thuật ngữ xuất hiện khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến tại Nhật Bản vào thập niên 1980–1990, khi bàn phím quốc tế (sử dụng chữ La Mã) trở thành tiêu chuẩn.
Ghi chú sử dụng
Người học tiếng Nhật thường bắt đầu với nhập liệu bằng chữ La Mã trước khi chuyển sang nhập liệu trực tiếp bằng kana (như かな入力). Cần phân biệt với 'かな入力' (nhập liệu bằng kana) và '直接入力' (nhập liệu trực tiếp).