Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

方

kata
noun★Trung cấp💡 phương hướng, người, cách thức

“この方がいいと思う。”

Tôi nghĩ phương này tốt hơn.

trang trọng

phương hướng, hướng đi (trong không gian hoặc thời gian)

北の方に進む。

Tiến về phía bắc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ đường, định hướng hoặc diễn tả xu hướng.

trang trọng

người (kính ngữ, thường dùng sau danh từ chỉ người)

この方は社長です。

Vị này là giám đốc.

💡

Dùng để chỉ người một cách tôn trọng, tương đương 'vị' trong tiếng Việt.

trang trọng

cách thức, phương pháp (thường đi kèm với động từ)

食べ方を教えてください。

Hãy chỉ tôi cách ăn.

💡

Thường kết hợp với động từ để chỉ phương pháp thực hiện hành động.

trang trọng

bên, phía (trong so sánh)

この方が安いです。

Cái này rẻ hơn.

💡

Dùng trong so sánh để chỉ 'cái này' hoặc 'phương án này'.

Cụm từ kết hợp

この方vị này, cái này (kính ngữ)その方vị đó, cái đóあの方vị kia, cái kia食べ方cách ăn読み方cách đọc書き方cách viếtやり方cách làm北の方phía bắc

Từ đồng nghĩa

向き人方法

Từ trái nghĩa

反対逆

Cụm từ liên quan

方角 (ほうがく)cụm từ
phương hướng, la bàn
方法 (ほうほう)cụm từ
phương pháp, cách thức
仕方 (しかた)cụm từ
cách làm, phương pháp

💡Mẹo hay

Phân biệt '方' và '人' khi chỉ người

'方' là kính ngữ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi, cấp trên. '人' là từ thông dụng hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'この方' (vị này) vs 'この人' (người này).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp với động từ

Khi '方' kết hợp với động từ, nó luôn chỉ phương pháp thực hiện hành động đó. Ví dụ: 読み方 (cách đọc), 書き方 (cách viết). Luôn đặt động từ ở dạng danh từ hóa (bỏ đuôi ます và thêm 方).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '方' (phương), nghĩa gốc là 'phương hướng' hoặc 'phương pháp'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chỉ định hướng đến chỉ người (dưới dạng kính ngữ).

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng để chỉ người, '方' là kính ngữ, thường đi sau danh từ chỉ người (ví dụ: この方、あの方). 2. Khi kết hợp với động từ, '方' chỉ phương pháp thực hiện hành động (ví dụ: 使い方 - cách sử dụng). 3. Trong ngữ cảnh so sánh, '方' chỉ 'cái này' hoặc 'phương án này' (ví dụ: この方がいい - cái này tốt hơn). 4. Không dùng '方' để chỉ vật thể vô tri vô giác một cách trực tiếp (ví dụ: không nói '机の方' để chỉ 'chiếc bàn đó').

Phân tích từ

方
phương hướng, người, cách thức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.