Looking up...
“この方がいいと思う。”
Tôi nghĩ phương này tốt hơn.
phương hướng, hướng đi (trong không gian hoặc thời gian)
北の方に進む。
Tiến về phía bắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ đường, định hướng hoặc diễn tả xu hướng.
người (kính ngữ, thường dùng sau danh từ chỉ người)
この方は社長です。
Vị này là giám đốc.
Dùng để chỉ người một cách tôn trọng, tương đương 'vị' trong tiếng Việt.
cách thức, phương pháp (thường đi kèm với động từ)
食べ方を教えてください。
Hãy chỉ tôi cách ăn.
Thường kết hợp với động từ để chỉ phương pháp thực hiện hành động.
bên, phía (trong so sánh)
この方が安いです。
Cái này rẻ hơn.
Dùng trong so sánh để chỉ 'cái này' hoặc 'phương án này'.
'方' là kính ngữ, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người lớn tuổi, cấp trên. '人' là từ thông dụng hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'この方' (vị này) vs 'この人' (người này).
Khi '方' kết hợp với động từ, nó luôn chỉ phương pháp thực hiện hành động đó. Ví dụ: 読み方 (cách đọc), 書き方 (cách viết). Luôn đặt động từ ở dạng danh từ hóa (bỏ đuôi ます và thêm 方).
Từ Hán Việt '方' (phương), nghĩa gốc là 'phương hướng' hoặc 'phương pháp'. Trong tiếng Nhật, kanji này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chỉ định hướng đến chỉ người (dưới dạng kính ngữ).
1. Khi dùng để chỉ người, '方' là kính ngữ, thường đi sau danh từ chỉ người (ví dụ: この方、あの方). 2. Khi kết hợp với động từ, '方' chỉ phương pháp thực hiện hành động (ví dụ: 使い方 - cách sử dụng). 3. Trong ngữ cảnh so sánh, '方' chỉ 'cái này' hoặc 'phương án này' (ví dụ: この方がいい - cái này tốt hơn). 4. Không dùng '方' để chỉ vật thể vô tri vô giác một cách trực tiếp (ví dụ: không nói '机の方' để chỉ 'chiếc bàn đó').