方法
hōhōCách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó
この問題を解決する方法を教えてください
Hãy cho tôi biết cách giải quyết vấn đề này
新しい方法で試してみましょう
Hãy thử một cách mới
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải pháp hoặc cách thức cụ thể
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên môn
Trong các lĩnh vực như khoa học và công nghệ, '方法' thường được sử dụng để chỉ các phương pháp cụ thể hoặc kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '手段'
'方法' thường chỉ cách thức thực hiện, trong khi '手段' có thể chỉ các biện pháp hoặc phương tiện để đạt được mục tiêu.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'phương pháp' (方法), từ 'phương' (方) nghĩa là 'hướng, phương hướng' và 'pháp' (法) nghĩa là 'phương pháp, quy tắc'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải pháp hoặc cách thức cụ thể. Có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học, công nghệ, kinh doanh, và cuộc sống hàng ngày.