方法
hōhōnoun★Cơ bản💡 cách thứcHán Việt (Âm Hán-Việt)phương pháp
“この問題を解決する方法を教えてください”
Hãy cho tôi biết cách giải quyết vấn đề này
chung
cách thức hoặc phương pháp để thực hiện một việc gì đó
健康を保つ方法を知りたい
Tôi muốn biết cách giữ gìn sức khỏe
このプログラムを改善する方法はありますか
Có cách nào để cải thiện chương trình này không?
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giải pháp hoặc hướng dẫn cụ thể
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phương pháp' (方法) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '方' (phương) có nghĩa là 'cách' và '法' (pháp) có nghĩa là 'phương pháp'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '方法' thường được sử dụng để chỉ cách thức cụ thể để thực hiện một việc gì đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn.
Phân tích từ
方
cách
root法
phương pháp
rootTừ Điển Nhật Việt