やり方

yarikata
nounTrung cấp cách làmHán Việt (Âm Hán-Việt)dã phương
thông thường

cách thực hiện hoặc thực hiện một việc gì đó

正しいやり方を知らないと失敗する

Nếu không biết cách làm đúng thì sẽ thất bại

このレシピのやり方を説明します

Tôi sẽ giải thích cách làm món này

💡

Thường được sử dụng khi muốn hỏi hoặc giải thích cách thực hiện một việc gì đó

Cụm từ kết hợp

正しいやり方cách làm đúng簡単なやり方cách làm đơn giản効率的なやり方cách làm hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi muốn hỏi cách làm gì đó, có thể sử dụng cấu trúc: "この...のやり方を教えてください"

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần giải thích hoặc hỏi cách thực hiện một việc gì đó. Có thể dùng trong các tình huống học tập, làm việc hoặc giải trí.

Phân tích từ

やり
làm, thực hiện
root
+
cách, phương pháp
suffix
Từ Điển Nhật Việt