Looking up...
相手の気持ちを斟酌して行動する。
Hành động dựa trên sự quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
sự quan tâm đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác nhằm cư xử phù hợp
上司は部下の状況を斟酌して、仕事の負担を軽くしてくれた。
Sếp đã quan tâm đến tình hình của cấp dưới và giảm bớt khối lượng công việc cho họ.
斟酌のない発言は、相手を傷つけることもある。
Những lời nói thiếu quan tâm có thể làm tổn thương người khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tế nhị và tôn trọng đối phương.
sự điều chỉnh, sắp xếp (thường liên quan đến thời gian, điều kiện)
日程の斟酌をお願いします。
Xin hãy điều chỉnh lịch trình cho phù hợp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
配慮 (phối lự) nhấn mạnh vào hành động quan tâm, chăm sóc. 斟酌 (châm tước) nhấn mạnh vào sự cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác để cư xử phù hợp. Ví dụ: '配慮する' = quan tâm, chăm sóc; '斟酌する' = cân nhắc tình hình của người khác để hành động.
Dùng khi muốn thể hiện sự tế nhị, tôn trọng đối phương trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác.
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 斟 (shin, 'cân nhắc') và 酌 (shaku, 'rót, rót rượu'). Theo nghĩa đen là 'rót rượu cẩn thận', nghĩa bóng là 'cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác'.
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như '配慮' (phối lự) hoặc '気遣い' (khí khiển).