Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

斟酌

shinshaku
sự quan tâm, sự chiếu cố

相手の気持ちを斟酌して行動する。

Hành động dựa trên sự quan tâm đến cảm xúc của đối phương.


trang trọng

sự quan tâm đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác nhằm cư xử phù hợp

上司は部下の状況を斟酌して、仕事の負担を軽くしてくれた。

Sếp đã quan tâm đến tình hình của cấp dưới và giảm bớt khối lượng công việc cho họ.

斟酌のない発言は、相手を傷つけることもある。

Những lời nói thiếu quan tâm có thể làm tổn thương người khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tế nhị và tôn trọng đối phương.

trang trọng

sự điều chỉnh, sắp xếp (thường liên quan đến thời gian, điều kiện)

日程の斟酌をお願いします。

Xin hãy điều chỉnh lịch trình cho phù hợp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.

Cụm từ kết hợp

斟酌するquan tâm, chiếu cố斟酌のないthiếu quan tâm, thiếu tế nhị斟酌を加えるthêm sự quan tâm, điều chỉnh

Từ đồng nghĩa

配慮考慮気遣い計らい

Từ trái nghĩa

無配慮無頓着

Cụm từ liên quan

斟酌の余地があるcụm từ
có chỗ để quan tâm, điều chỉnh
斟酌を要するcụm từ
cần sự quan tâm, điều chỉnh

Mẹo hay

Phân biệt 斟酌 và 配慮

配慮 (phối lự) nhấn mạnh vào hành động quan tâm, chăm sóc. 斟酌 (châm tước) nhấn mạnh vào sự cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác để cư xử phù hợp. Ví dụ: '配慮する' = quan tâm, chăm sóc; '斟酌する' = cân nhắc tình hình của người khác để hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 斟酌

Dùng khi muốn thể hiện sự tế nhị, tôn trọng đối phương trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 斟 (shin, 'cân nhắc') và 酌 (shaku, 'rót, rót rượu'). Theo nghĩa đen là 'rót rượu cẩn thận', nghĩa bóng là 'cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như '配慮' (phối lự) hoặc '気遣い' (khí khiển).

Phân tích từ

斟
cân nhắc, suy xét cẩn thận
root
+
酌
rót, múc, điều chỉnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.