Looking up...
この提案を考慮に入れてください。
Hãy xem xét đề xuất này.
sự xem xét cẩn thận trước khi quyết định
法律の改正を考慮する必要がある。
Cần phải xem xét cải cách luật pháp.
経済的な要因を考慮して計画を立てる。
Lập kế hoạch sau khi xem xét các yếu tố kinh tế.
Thường đi kèm với に入れて (như trong 考慮に入れる) để diễn đạt 'xem xét vào'.
suy nghĩ thận trọng
彼は慎重に考慮した上で返事をした。
Anh ấy trả lời sau khi suy nghĩ thận trọng.
Có thể dùng như động từ (考慮する) hoặc danh từ (考慮).
考慮 nhấn mạnh vào hành động xem xét cẩn thận, còn 配慮 nhấn mạnh vào sự quan tâm, lo lắng cho người khác. Ví dụ: 考慮する (xem xét) vs 配慮する (quan tâm).
Dùng khi cần diễn đạt hành động suy nghĩ thận trọng trước khi quyết định, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng. Không dùng thay thế cho 'suy nghĩ' trong giao tiếp thông thường.
Từ Hán-Nhật: 考 (khảo, suy nghĩ) + 慮 (lự, lo lắng).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản pháp luật, kinh doanh, hoặc thảo luận chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.