Looking up...
“相手の気持ちに配慮する。”
Quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
sự quan tâm, chăm sóc đến cảm xúc, hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác nhằm tránh gây tổn thương hoặc khó chịu.
会議では、全員の意見に配慮する必要があります。
Trong cuộc họp, cần quan tâm đến ý kiến của tất cả mọi người.
顧客への配慮が不足していたため、クレームが発生した。
Do thiếu sự quan tâm đến khách hàng nên đã phát sinh khiếu nại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, hoặc giao tiếp xã hội. Có thể dùng như danh từ (sự quan tâm) hoặc động từ (配慮する: quan tâm, chăm sóc).
'配慮' thường đi kèm với hành động cụ thể (ví dụ: gửi quà sinh nhật đúng lúc, nhắc nhở đúng mực), trong khi '思いやり' thiên về cảm xúc đồng cảm hơn. Ví dụ: '配慮して席を譲る' (nhường ghế một cách có chủ đích) vs '思いやりで声をかける' (động viên vì cảm thấy thương hại).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm có ý thức, thường trong môi trường chuyên nghiệp, xã hội trang trọng, hoặc khi giao tiếp với người có địa vị cao hơn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: giữa bạn bè thân thiết).
配 (はい) nghĩa là 'phân phối, sắp xếp' + 慮 (りょ) nghĩa là 'suy nghĩ, lo lắng'. Kết hợp thành nghĩa 'sắp xếp suy nghĩ để quan tâm đến người khác'.
Khác với '思いやり' (sự đồng cảm tự nhiên), '配慮' thường mang tính chủ động, có kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. Dùng trong ngữ cảnh cần thể hiện sự tôn trọng hoặc trách nhiệm xã hội.