Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

無頓着

muda tonchaku
adjective★Trung cấp— thông minh, không lo lắng quá mứcHán Việt (Âm Hán-Việt)vô đốn trạch
thông thường

Tính chất của một người không lo lắng quá mức về những việc nhỏ, có khả năng xử lý vấn đề một cách thoải mái và tự nhiên

彼女は無頓着に生活している

Cô ấy sống một cách vô đốn trạch

無頓着な態度で物事を進める

Tiến hành việc gì đó với thái độ vô đốn trạch

💡

Thường dùng để mô tả người có tính cách thoải mái, không quá cẩn thận hoặc lo lắng

Từ đồng nghĩa

気楽のんびり気軽

Từ trái nghĩa

神経質慎重緊張

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vô đốn trạch' có nguồn gốc từ tiếng Trung '无顿挫', trong đó '無' (vô) nghĩa là không, '頓' (đốn) nghĩa là ngừng, '着' (trạch) nghĩa là chạm

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, không dùng để mô tả vật hoặc hiện tượng

Phân tích từ

無
không
prefix
+
頓
ngừng
root
+
着
chạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.