Looking up...
Tính chất của một người không lo lắng quá mức về những việc nhỏ, có khả năng xử lý vấn đề một cách thoải mái và tự nhiên
彼女は無頓着に生活している
Cô ấy sống một cách vô đốn trạch
無頓着な態度で物事を進める
Tiến hành việc gì đó với thái độ vô đốn trạch
Thường dùng để mô tả người có tính cách thoải mái, không quá cẩn thận hoặc lo lắng
Từ Hán Việt 'vô đốn trạch' có nguồn gốc từ tiếng Trung '无顿挫', trong đó '無' (vô) nghĩa là không, '頓' (đốn) nghĩa là ngừng, '着' (trạch) nghĩa là chạm
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người, không dùng để mô tả vật hoặc hiện tượng