Looking up...
Hoạt động tập thể nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị, xã hội hoặc kinh tế thông qua vận động, biểu tình hoặc biện pháp pháp lý.
学生たちは環境保護のための政治運動に参加した。
Sinh viên đã tham gia phong trào chính trị nhằm bảo vệ môi trường.
労働組合は賃上げを求める政治運動を展開した。
Công đoàn đã tiến hành phong trào chính trị đòi tăng lương.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội rộng lớn như nhân quyền, môi trường, hoặc quyền lao động. Có thể mang tính ôn hòa hoặc cấp tiến.
政治運動 có phạm vi rộng hơn, bao gồm mọi hoạt động chính trị nhằm thay đổi xã hội, trong khi 選挙運動 chỉ tập trung vào vận động bầu cử. Ví dụ: phong trào chống phân biệt chủng tộc là 政治運動, còn vận động tranh cử là 選挙運動.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo chí, hoặc tài liệu xã hội. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khoa học tự nhiên.
Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị, seiji) + 運動 (vận động, undō). 運動 ban đầu có nghĩa là 'chuyển động', sau được mở rộng sang nghĩa 'hoạt động tập thể'.
Trong tiếng Nhật, 運動 thường ám chỉ hoạt động có tổ chức và mục tiêu rõ ràng, khác với 運動 (vận động) đơn thuần là chuyển động vật lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị xã hội hơn là thể thao.