Looking up...
người tham gia hoặc liên quan đến các hoạt động chính trị, chẳng hạn như vận động bầu cử, biểu tình, hoặc xây dựng chính sách.
彼は政治活動に関わる人々と交流を深めている。
Anh ấy đang tăng cường giao lưu với những người tham gia hoạt động chính trị.
政治活動に関わる人は公職選挙法を遵守しなければならない。
Những người tham gia hoạt động chính trị phải tuân thủ Luật Bầu cử Công chức.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận về chính trị. Không ám chỉ đến các hoạt động bất hợp pháp trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
政治家 thường chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức (như nghị sĩ, bộ trưởng), trong khi '政治活動に関わる人' bao gồm cả những người tham gia vận động, tình nguyện viên, hoặc nhà hoạt động xã hội, dù không giữ chức vụ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị.
Tổ hợp từ '政治活動' (hoạt động chính trị) + 'に関わる' (liên quan đến) + '人' (người). '政治' (seiji) bắt nguồn từ Hán-Việt 'chính trị', '活動' (katsudō) nghĩa là 'hoạt động', '関わる' (kakawaru) nghĩa là 'liên quan đến', '人' (hito) nghĩa là 'người'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc thảo luận về chính trị. Có thể sử dụng thay thế bằng 'người tham gia chính trị' hoặc 'nhà hoạt động chính trị' tùy ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với 'chính trị gia' (政治家), vốn chỉ những người giữ chức vụ chính trị chính thức.