政治活動
seiji katsudōnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chính trị hoạt động
trang trọng
Hoạt động nhằm thúc đẩy hoặc ủng hộ một chính sách, đảng chính trị hoặc nguyên tắc chính trị
この団体は政治活動を通じて環境保護を推進している
Tổ chức này thúc đẩy bảo vệ môi trường thông qua hoạt động chính trị
💡
Thường liên quan đến vận động, vận động bầu cử, vận động xã hội hoặc các hoạt động nhằm ảnh hưởng đến chính sách công
trang trọng
Hoạt động của một cá nhân hoặc nhóm nhằm thay đổi hoặc bảo vệ một hệ thống chính trị
学生たちは政治活動を通じて教育改革を求めた
Các sinh viên đã vận động cải cách giáo dục thông qua hoạt động chính trị
Cụm từ kết hợp
政治活動に参加するtham gia hoạt động chính trị政治活動を支援するhỗ trợ hoạt động chính trị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '政治活動' thường đề cập đến các hoạt động có tổ chức nhằm ảnh hưởng đến chính sách hoặc hệ thống chính trị, khác với '政治運動' (chủ yếu liên quan đến phong trào xã hội).
Phân tích từ
政治
chính trị
root活動
hoạt động
rootTừ Điển Nhật Việt