Looking up...
việc tham gia hoặc dính líu vào các hoạt động chính trị
政治家は政治活動に関わることで多くの批判を受けることがあります。
Các chính trị gia thường nhận nhiều chỉ trích khi tham gia vào các hoạt động chính trị.
NPO団体は政治活動に関わることができません。
Các tổ chức phi lợi nhuận không thể tham gia vào các hoạt động chính trị.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc báo chí để chỉ các hành vi liên quan đến chính trị.
'関わる' (kakawaru) nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp, dính líu vào hành động, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trách nhiệm. '関係する' (kankei suru) chỉ mối liên hệ chung chung, không nhất thiết tham gia hành động.
Cụm từ này chỉ nên dùng trong văn bản trang trọng, pháp lý hoặc báo chí. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép giữa '政治' (chính trị) và '活動' (hoạt động) trong tiếng Nhật, kết hợp với cấu trúc 'に関わる' (liên quan đến). '関わる' (kakawaru) có nguồn gốc từ Hán-Nhật '関' (quan), nghĩa là 'liên quan, dính líu'.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc thảo luận về vai trò của cá nhân/tổ chức trong lĩnh vực chính trị. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.