Looking up...
Ngăn chặn hoặc ngăn chặn thành công một cuộc tấn công từ phía đối phương trong các tình huống quân sự, thể thao, hoặc cuộc đối đầu.
サッカーの試合で相手の攻撃を防ぐことが大切だ。
Trong trận đấu bóng đá, ngăn chặn cuộc tấn công của đối thủ là rất quan trọng.
防衛システムが敵のミサイル攻撃を防いだ。
Hệ thống phòng thủ đã ngăn chặn thành công cuộc tấn công tên lửa của kẻ thù.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao (bóng đá, bóng rổ), hoặc bảo mật mạng. Có thể thay thế bằng các động từ như 'chặn', 'ngăn chặn', 'phòng ngự' tùy ngữ cảnh.
'防ぐ' (fusegu) nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn một mối nguy hại sắp xảy ra hoặc đang xảy ra (ví dụ: ngăn chặn cuộc tấn công, ngăn chặn bệnh tật). Trong khi đó, '守る' (mamoru) nhấn mạnh vào hành động bảo vệ, giữ gìn một thứ gì đó khỏi bị tổn hại (ví dụ: bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ danh dự). Ví dụ: '敵の攻撃を防ぐ' (ngăn chặn cuộc tấn công) nhưng '国を守る' (bảo vệ đất nước).
Cấu trúc '攻撃を防ぐ' tuân theo mẫu: [Đối tượng bị ngăn chặn] + を + [Động từ ngăn chặn]. Động từ ngăn chặn phổ biến nhất là '防ぐ' (fusegu), nhưng cũng có thể sử dụng các động từ khác như '阻止する' (soshi suru - ngăn chặn), '抑える' (osaeru - kiềm chế), hoặc '防御する' (bōgyo suru - phòng ngự) tùy vào ngữ cảnh.
Tổ hợp từ '攻撃' (kōgeki, nghĩa là 'cuộc tấn công') + '防ぐ' (fusegu, nghĩa là 'ngăn chặn'). '攻撃' bắt nguồn từ chữ Hán '攻撃' (công kích), trong khi '防ぐ' bắt nguồn từ chữ Hán '防' (phòng) với nghĩa gốc là 'ngăn chặn, phòng ngự'.
1. Trong tiếng Nhật, cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ 'を' (o) để chỉ đối tượng bị ngăn chặn. Ví dụ: '攻撃を防ぐ' (ngăn chặn cuộc tấn công). 2. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: quân sự ('敵の攻撃を防ぐ'), thể thao ('相手の攻撃を防ぐ'), công nghệ ('サイバー攻撃を防ぐ'), hoặc đời sống hàng ngày ('雨を防ぐ' - ngăn chặn mưa). 3. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng các động từ đơn lẻ như 'chặn', 'ngăn chặn', 'phòng ngự' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.