Looking up...
“今月の家賃を支払う。”
Tôi thanh toán tiền thuê nhà tháng này.
Trả tiền cho một khoản nợ, nghĩa vụ tài chính hoặc dịch vụ đã nhận.
クレジットカードの支払いを忘れた。
Tôi quên thanh toán thẻ tín dụng.
給料日に給料が支払われる。
Lương được thanh toán vào ngày lãnh lương.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc giao dịch chính thức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ khoản tiền (e.g., 代金を支払う: thanh toán tiền hàng).
Thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng hoặc cam kết.
契約に基づいて代金を支払う義務がある。
Có nghĩa vụ thanh toán tiền hàng theo hợp đồng.
Mang sắc thái pháp lý hoặc hợp đồng.
'支払う' trang trọng hơn '払う' và thường dùng trong ngữ cảnh tài chính/quan trọng. '払う' mang tính thông dụng và linh hoạt hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (e.g., 'ゴミを払う' - đổ rác, '汗を払う' - lau mồ hôi).
Luôn kết hợp '支払う' với danh từ chỉ khoản tiền hoặc dịch vụ: '料金を支払う' (thanh toán phí), '公共料金を支払う' (thanh toán phí công cộng), '授業料を支払う' (thanh toán học phí).
Từ Hán tự '支' (chi: chi trả) + '払' (phất: quét sạch, thanh toán). '支払う' ban đầu mang nghĩa 'quét sạch khoản nợ', sau phát triển thành 'thanh toán' trong ngữ cảnh tài chính.
1. '支払う' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tài chính, hoặc hợp đồng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng '払う' (e.g., 'お金を払う') cho nghĩa tương tự nhưng tự nhiên hơn. 2. Có thể kết hợp với các hậu tố chỉ phương thức: '現金で支払う' (thanh toán bằng tiền mặt), '銀行振込で支払う' (thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng). 3. Trong văn viết, '支払う' thường xuất hiện trong hóa đơn, hợp đồng, hoặc thông báo thanh toán.