Looking up...
“上司は部下にレポートを提出するように命令した。”
Cấp trên đã ra lệnh cho nhân viên nộp báo cáo.
ra lệnh cho ai đó làm gì theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn
軍隊では上官が部下に命令を下す。
Trong quân đội, cấp trên ra lệnh cho cấp dưới.
社長は新しいプロジェクトを始めるよう全社員に命令した。
Giám đốc đã ra lệnh toàn thể nhân viên bắt đầu dự án mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, thể hiện quyền lực hoặc trách nhiệm.
chỉ đạo, hướng dẫn (trong ngữ cảnh công nghệ hoặc hệ thống)
このAPIはサーバーに命令を送信してデータを取得する。
API này gửi lệnh đến máy chủ để lấy dữ liệu.
Trong lập trình, thường đề cập đến việc gửi lệnh (command) đến hệ thống.
'命令する' mang tính bắt buộc, thể hiện quyền lực rõ ràng (ví dụ: cấp trên với cấp dưới). '指示する' nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn thuần là hướng dẫn (ví dụ: giáo viên hướng dẫn học sinh).
Từ này thường gắn liền với cấu trúc xã hội có thứ bậc rõ ràng. Tránh dùng với bạn bè hoặc người thân trừ khi nói đùa hoặc trong tình huống hài hước.
Từ '命令' (めいれい) nghĩa là 'mệnh lệnh', gồm '命' (mệnh, mệnh lệnh) và '令' (lệnh, ra lệnh). 'する' là động từ thể hiện hành động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung (命令), nhưng trong tiếng Nhật có cách sử dụng riêng biệt.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc có tính chất quyền lực. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình trừ khi nói về mối quan hệ cấp trên-cấp dưới rõ ràng.