Looking up...
“規則に従う”
Tuân theo quy định
Làm theo điều đã được quyết định, mệnh lệnh, quy tắc hoặc mong muốn của người khác.
上司の指示に従って仕事を進める
Tiến hành công việc theo chỉ thị của cấp trên
法律に従う義務がある
Có nghĩa vụ tuân theo pháp luật
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có tính bắt buộc hoặc có thẩm quyền.
Di chuyển theo hướng hoặc theo sự dẫn dắt của ai/cái gì.
案内人に従って博物館を回る
Đi theo hướng dẫn viên tham quan viện bảo tàng
Ít trang trọng hơn nghĩa đầu, dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn hoặc dẫn dắt.
従う nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'đi theo', trong khi 従事する (じゅうじする) nghĩa là 'tham gia vào' (ví dụ: 研究に従事する - tham gia nghiên cứu).
従う luôn đi kèm trợ từ に khi chỉ đối tượng tuân theo (ví dụ: ルールに従う). Không dùng を hoặc が.
Từ Hán-Nôm 'tòng' (従) nghĩa là theo, theo sau. Kanji 従 vốn mang nghĩa ban đầu là 'đi theo sau người lớn tuổi' trong bối cảnh xã hội phong kiến Nhật Bản.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không có tính bắt buộc (ví dụ: 'làm theo sở thích cá nhân'). Thường đi kèm với danh từ chỉ thẩm quyền (luật pháp, cấp trên, quy định).