怠ける

taikeru
verbTrung cấp💡 lười biếngHán Việt (Âm Hán-Việt)thái

彼はまた怠けて仕事をしない

Anh ấy lại lười biếng không làm việc

thông thường

Lười biếng, không làm việc hoặc không làm gì cả

怠けてテレビを見る

Lười biếng xem TV

彼は怠けて宿題をしない

Anh ấy lười biếng không làm bài tập

💡

Thường dùng để chỉ người không chịu làm việc hoặc tránh tránh trách nhiệm

Cụm từ kết hợp

怠けてlười biếng怠けるなđừng lười biếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Thường dùng để mô tả hành vi lười biếng của người khác, ít dùng để tự miêu tả

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chỉ trích, không dùng trong văn chính thức

Phân tích từ

lười biếng
root
+
ける
làm gì đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt