頑張る

ganbaru
verbTrung cấp💡 cố gắngHán Việt (Âm Hán-Việt)ngan tráng
Nghĩa thực sự
Cố gắng, nỗ lực
Nghĩa đen
Cứng cáp và căng
Phân tích nghĩa đen
cứng cáp+căng+động từ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người cố gắng căng sức để hoàn thành một việc gì đó
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, bạn nói với bạn bè '頑張って!' để khuyến khích họ cố gắng.
Lưu ý văn hóa
Từ này là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường dùng để khuyến khích và hỗ trợ nhau trong việc cố gắng.
thông thường

Cố gắng, nỗ lực, cố sức làm việc gì đó

試験に頑張る

Cố gắng trong kỳ thi

仕事で頑張る

Cố gắng làm việc

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng làm việc gì đó

Cụm từ kết hợp

頑張ってcố gắng頑張るぞtôi sẽ cố gắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Từ này thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự khuyến khích mình trong việc cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả việc cố gắng quá mức

Từ này không dùng để mô tả việc cố gắng quá mức hoặc không hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngan tráng' (頑張) có nghĩa là 'cứng cáp, kiên trì', sau này được dùng trong tiếng Nhật với nghĩa 'cố gắng'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khuyến khích hoặc mô tả việc cố gắng. Có thể dùng với các đối tượng như người, công việc, hoặc sự kiện.

Phân tích từ

cứng cáp, kiên trì
root
+
giãn, căng
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt