戦略を中止する
senryaku o chūshi suruverb phrase★Trung cấp— ngừng chiến lượcHán Việt (Âm Hán-Việt)chiến lược
💼Kinh doanh
trang trọng
ngừng hoặc dừng một kế hoạch chiến lược đã được lập ra
経営陣は不況を理由に新規事業戦略を中止することを決定した
Ban lãnh đạo đã quyết định ngừng chiến lược kinh doanh mới vì suy thoái kinh tế
💡
Thường được sử dụng trong các tổ chức kinh doanh hoặc quân sự khi cần thay đổi hướng đi chiến lược
💻Công nghệ
chuyên ngành
dừng một chiến dịch hoặc kế hoạch chiến lược
セキュリティ上の問題から新しいソフトウェア戦略を中止する
Chúng tôi đã ngừng chiến lược phần mềm mới vì vấn đề bảo mật
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc trong các tài liệu chính thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần thay đổi hướng đi chiến lược, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc quân sự.
Phân tích từ
戦略
chiến lược
rootを
đối tượng
particle中止
ngừng, dừng
verbする
làm, thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt