設立の成立条件

setsu ritsu no seiritsu jōken
điều kiện thành lập

この会社の設立の成立条件を確認します。

Chúng tôi xác nhận điều kiện thành lập của công ty này.


Luật
trang trọng

Các điều kiện pháp lý và thủ tục cần thiết để một tổ chức (công ty, hiệp hội, tổ chức phi lợi nhuận, v.v.) được thành lập hợp pháp theo luật pháp.

設立の成立条件を満たしていない企業は、登記が却下される可能性があります。

Doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện thành lập có thể bị từ chối đăng ký.

NPO法人は、設立の成立条件として社員が10人以上必要です。

Tổ chức phi lợi nhuận theo luật NPO cần có ít nhất 10 thành viên để đáp ứng điều kiện thành lập.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và doanh nghiệp, đặc biệt khi đề cập đến các yêu cầu về vốn, thành viên, trụ sở, hoặc hồ sơ pháp lý.

Cụm từ kết hợp

設立の登記đăng ký thành lập設立の条件を満たすđáp ứng điều kiện thành lập設立の手続きthủ tục thành lập

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

法人設立cụm từ
thành lập pháp nhân
会社設立cụm từ
thành lập công ty
設立登記簿cụm từ
sổ đăng ký thành lập

Mẹo hay

Phân biệt 設立の成立条件 với 設立要件

'設立の成立条件' nhấn mạnh vào quá trình pháp lý và điều kiện cần thiết để tổ chức tồn tại hợp pháp, trong khi '設立要件' thường đề cập đến các yêu cầu cụ thể (như vốn, thành viên, trụ sở) trong một ngữ cảnh hẹp hơn. Ví dụ: '設立要件を満たす' (đáp ứng yêu cầu thành lập) thường được sử dụng trong luật doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, doanh nghiệp, hoặc các tài liệu liên quan đến quy định. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 設立 (せつりつ - thiết lập) + 成立 (せいりつ - thành lập) + 条件 (じょうけん - điều kiện). '設立' nghĩa là thiết lập một tổ chức, '成立' nghĩa là sự thành lập hợp pháp, '条件' nghĩa là điều kiện. Cụm từ thể hiện sự kết hợp giữa quá trình thiết lập và các điều kiện pháp lý cần thiết để tổ chức đó tồn tại hợp pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, điều lệ công ty, hoặc tài liệu hướng dẫn doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

設立
thiết lập (một tổ chức)
root
+
thuộc về (trợ từ sở hữu)
grammar
+
成立
thành lập hợp pháp
root
+
条件
điều kiện
root
Từ Điển Nhật Việt