ニックネーム
biệt danh彼のニックネームは「トラ」です。
Biệt danh của anh ấy là "Hổ".
Tên thân mật hoặc tên gọi tắt được đặt cho một người thay cho tên thật.
友達は私に「ピー」というニックネームをつけてくれました。
Bạn bè đặt cho tôi biệt danh là "Pí".
彼女はSNSで「りんりん」というニックネームを使っています。
Cô ấy dùng biệt danh "Rinrin" trên mạng xã hội.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trên mạng xã hội. Có thể là tên vui nhộn, tên thân mật, hoặc tên rút gọn.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt ニックネーム và あだ名
ニックネーム thường mang tính tích cực, thân mật hoặc vui nhộn, trong khi あだ名 có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ khuyết điểm hoặc dùng trong ngữ cảnh trêu chọc.
Quy tắc vàng
Khi đặt biệt danh
Luôn hỏi ý kiến người bị gọi trước khi sử dụng biệt danh, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc nhóm không thân quen.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "nickname". Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "ekename" (eke = bổ sung, name = tên), nghĩa là "tên bổ sung" hoặc "tên thay thế".
Ghi chú sử dụng
1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. 2. Có thể mang tính vui nhộn, trìu mến, hoặc thậm chí xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh. 3. Tránh dùng biệt danh không được sự đồng thuận của người bị gọi.